criminel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tội, phạm tội: Dùng để mô tả một người đã thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
- (Thuộc về) hình sự: Liên quan đến tội phạm hoặc luật hình sự.
- Tội lỗi, tội ác: Mang tính chất cực kỳ xấu xa, đáng lên án, vượt quá giới hạn đạo đức thông thường.
Danh từ giống đực (le criminel):
- Kẻ phạm tội, tội phạm: Người đã phạm một tội ác, đặc biệt là tội nghiêm trọng.
- (Luật học, pháp lý) Tố tụng hình sự: Lĩnh vực pháp luật liên quan đến việc truy tố và xét xử tội phạm (thường dùng dưới dạng "le criminel").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La police recherche l'auteur criminel de ce vol. (Cảnh sát đang truy tìm thủ phạm phạm tội của vụ trộm này.)
- Le code criminel définit les infractions et leurs peines. (Bộ luật hình sự định nghĩa các tội phạm và hình phạt của chúng.)
- C'était un acte d'une négligence criminelle. (Đó là một hành động thiếu trách nhiệm đến mức tội lỗi.)
Danh từ:
- Le criminel a été arrêté et jugé. (Tên tội phạm đã bị bắt và xét xử.)
- Il est spécialisé en droit criminel. (Anh ấy chuyên về luật tố tụng hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être passible du criminel": Có thể bị truy tố trước tòa án hình sự (vì tội nặng).
- Ce meurtre est passible du criminel. (Vụ giết người này có thể bị đưa ra xét xử tại tòa án hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
Criminelle (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "criminel".
- Une organisation criminelle. (Một tổ chức tội phạm.)
- Elle est une criminelle recherchée. (Cô ta là một tội phạm bị truy nã.)
Criminalité (danh từ giống cái): Tình trạng tội phạm, tỷ lệ phạm tội.
- La criminalité a baissé dans ce quartier. (Tình trạng tội phạm đã giảm trong khu phố này.)
Criminaliser (động từ): Hình sự hóa, coi một hành vi là tội phạm.
- L'État a décidé de criminaliser cette pratique. (Nhà nước đã quyết định hình sự hóa hành vi này.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Coupable: Có tội.
- Délinquant: Phạm tội (thường chỉ tội nhẹ hoặc người phạm tội vị thành niên).
- Répréhensible: Đáng khiển trách, đáng lên án.
Danh từ (chỉ người):
- Délinquant: Kẻ phạm tội.
- Hors-la-loi: Kẻ ngoài vòng pháp luật.
Các cụm từ liên quan
- Droit criminel: Luật hình sự (luật nội dung).
- Procédure criminelle: Tố tụng hình sự (luật hình thức).
- Cour criminelle: Tòa án hình sự.
- Criminel de droit commun: Tội phạm thông thường (không phải chính trị).
- Criminel en fuite: Tội phạm đang bỏ trốn.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un passé criminel: Có tiền án tiền sự.
- Il ne peut pas obtenir ce travail car il a un passé criminel. (Anh ta không thể nhận công việc đó vì có tiền án.)
tính từ
- có tội, phạm tội
- Homme criminelngười có tội
- (thuộc) hình sự
- Procédure criminelletố tụng hình sự
- tội lỗi, tội ác
- Acte criminelhành động tội ác
danh từ
- kẻ phạm tội ác, tội phạm
- Criminel de guerretội phạm chiến tranh
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) tố tụng hình sự