crinite

/'krainait/
Học thuật
Thân thiện
crinite

The crinite leaves of the fern felt soft to the touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông: Mô tả một sinh vật hoặc một bộ phận của sinh vật được phủ bởi lông hoặc cấu trúc giống như lông. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh vật học hoặc khoa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossilized leaf was described as crinite, covered in fine hairs. (Chiếc hóa thạch được mô tả lông, được bao phủ bởi những sợi lông mịn.)
    • Some ancient plant species had crinite stems for protection. (Một số loài thực vật cổ đại thân lông để tự bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Thường được dùng trong các mô tả phân loại học, cổ sinh vật học hoặc thực vật học để chỉ đặc điểm hình thái.
    • The species is distinguished by its crinite seed pods. (Loài này được phân biệt bởi quả hạt lông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Crinose (tính từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa " lông" hoặc "giống như lông".
Từ đồng nghĩa
  • Hairy: lông, nhiều lông (từ thông dụng hơn).
  • Pilose: (thuật ngữ sinh học) lông mềm, thưa.
  • Pubescent: (thuật ngữ sinh học) lông mịn.
crinite

The crinite leaves of the fern felt soft to the touch.

tính từ
  1. (sinh vật học) lông