crenate

/'kri:neit/ Cách viết khác : (crenated) /'kri:neitid/
Học thuật
Thân thiện
crenate

The leaf has a crenate edge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mép hình răng cưa tròn: Dùng để mô tả hình dạng của mép , cánh hoa, hoặc các cấu trúc sinh học khác, khi mép của chúng các khía tròn, lượn sóng giống như răng cưa nhưng đầu mút tròn, không nhọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf is crenate, with soft, rounded teeth along its margin. (Chiếc mép khía tròn, với những "răng" mềm mại, tròn trịa dọc theo mép của .)
    • Botanists identified the plant by its crenate leaf edges. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ vào các mép khía tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crenate margin": mép khía tròn. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học sinh học.
    • The specimen is characterized by a crenate margin on all leaflets. (Mẫu vật được đặc trưng bởi mép khía tròn trên tất cả các lá chét.)
Biến thể từ gần giống
  • Crenated (adj): Một dạng tính từ khác của "crenate", cùng nghĩa.

    • The fossil shell showed a crenated outline. (Vỏ hóa thạch cho thấy một đường viền khía tròn.)
  • Crenation (danh từ): Sự hình thành các khía tròn; trạng thái mép khía tròn.

    • The crenation of the leaf margin is a key identifying feature. (Sự mép khía tròn của một đặc điểm nhận dạng chính.)
  • Crenulate (tính từ): các khía tròn rất nhỏ, mịn. Đây một biến thể chi tiết tinh tế hơn của "crenate".

    • Under the microscope, the edge appeared crenulate. (Dưới kính hiển vi, mép trông những khía tròn li ti.)
Từ đồng nghĩa
  • Scalloped: hình lượn sóng như vỏ . Từ này gần nghĩa trong ngữ cảnh mô tả hình dáng, nhưng không mang tính chuyên môn cao như "crenate".
  • Rounded-toothed: răng tròn. Đây cách mô tả nghĩa đen, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crenate". Đây một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học sinh học.

crenate

The leaf has a crenate edge.

danh từ
  1. (thực vật học) khía tai bèo ()

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "crenate"