craniate

Học thuật
Thân thiện
craniate

A craniate, such as a small bird, has a distinct skull protecting its brain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật xương sống: Một nhóm động vật lớn đa dạng, đặc trưng bởi việc một bộ xương trong với cột sống phân đốt một hộp sọ (cranium) bảo vệ não bộ. Nhóm này bao gồm , lưỡng cư, bò sát, chim thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Humans, birds, and fish are all examples of craniates. (Con người, chim đều những dụ về động vật xương sống.)
    • The evolution of the jaw was a key development for craniates. (Sự tiến hóa của hàm một bước phát triển quan trọng đối với động vật xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "craniate" như một tính từ (ít phổ biến hơn): hộp sọ hoặc liên quan đến động vật xương sống.
    • This fossil exhibits clear craniate features. (Hóa thạch này thể hiện những đặc điểm rõ ràng của động vật xương sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertebrate (n): Động vật xương sống. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường so với "craniate".
  • Chordate (n): Động vật dây sống. Đây một nhóm phân loại rộng hơn, bao gồm cả các động vật xương sống (craniates) một số nhóm không xương sống.
Từ đồng nghĩa
  • Vertebrate: Động vật xương sống.
craniate

A craniate, such as a small bird, has a distinct skull protecting its brain.

Noun
  1. Động vật xương sống

Từ đồng nghĩa