granite
/'grænit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá granit, đá hoa cương: Một loại đá lửa xâm nhập, cứng và bền, có cấu tạo từ các tinh thể lớn của thạch anh, fenspat và mica, thường có màu xám hoặc hồng.
- Tính chất kiên cố, vững chắc (nghĩa ẩn dụ): Dùng để chỉ phẩm chất kiên định, không lay chuyển hoặc sự cứng rắn, bền bỉ của một người hay một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The kitchen countertops are made of polished granite. (Mặt bàn bếp được làm từ đá granit đánh bóng.)
- The mountain is composed primarily of granite. (Ngọn núi được cấu tạo chủ yếu từ đá granit.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- He faced the criticism with a heart of granite. (Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng một trái tim sắt đá.)
- Her resolve was as solid as granite. (Sự kiên quyết của cô ấy vững chắc như đá granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a man/woman of granite": Một người (đàn ông/phụ nữ) có ý chí sắt đá, kiên cường.
- The coach was a man of granite, never showing any doubt. (Huấn luyện viên là một người đàn ông sắt đá, không bao giờ thể hiện sự nghi ngờ.)
- "granite-like": Có tính chất như đá granit, rất cứng rắn và bền bỉ.
- She maintained a granite-like calm throughout the crisis. (Cô ấy giữ được sự bình tĩnh vững như đá trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Granitic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của đá granit; (ẩn dụ) cứng rắn, không khoan nhượng.
- His expression was granitic and unyielding. (Biểu cảm của anh ta cứng như đá và không khoan nhượng.)
Từ đồng nghĩa
- Stone (n): Đá (nghĩa chung).
- Rock (n): Đá, tảng đá.
- Fortitude (n): Nghị lực, sự kiên cường (nghĩa ẩn dụ).
- Resolve (n): Sự kiên quyết (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- To bite on granite: (Thành ngữ) Lấy đao chém đá, lấy gậy chọc trời; chỉ một việc làm vô ích, không có kết quả, đối đầu với một thứ quá cứng rắn.
- Trying to change his mind is like biting on granite. (Cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ta chẳng khác nào lấy đao chém đá.)
danh từ
- (khoáng chất) đá granit
Idioms
- to bite on granitelấy đao chém đá, lấy gậy chọc trời