granite

/'grænit/
danh từ
  1. (khoáng chất) đá granit

Idioms

  • to bite on granite
    lấy đao chém đá, lấy gậy chọc trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "granite"

Từ có nhắc đến "granite"

granite
A geologist examines a large piece of granite in the field.