criticize

/'kritisaiz/ Cách viết khác : (criticise) /'kritisaiz/
Học thuật
Thân thiện
criticize

The teacher gently criticizes the student's essay to help them improve.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ trích, phê phán: Hành động đưa ra nhận xét tiêu cực về ai đó hoặc điều đó, thường bằng cách chỉ ra lỗi lầm, thiếu sót hoặc điểm yếu.
    • Bình phẩm, phê bình: Hành động phân tích đánh giá một cách phán đoán về chất lượng, giá trị của một tác phẩm, sự kiện hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It's easy to criticize others, but harder to see our own faults. (Thật dễ dàng để chỉ trích người khác, nhưng khó hơn để nhìn thấy lỗi lầm của chính mình.)
    • The teacher criticized the student's essay for its lack of structure. (Giáo viên phê bình bài luận của học sinh thiếu cấu trúc.)
    • Many people criticized the government's new policy. (Nhiều người đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to criticize someone for something": chỉ trích ai về điều .

    • She was criticized for being late to the meeting. ( ấy bị chỉ trích đến họp muộn.)
  • "to criticize constructively": phê bình một cách xây dựng.

    • A good manager knows how to criticize constructively to help employees improve. (Một người quản lý giỏi biết cách phê bình mang tính xây dựng để giúp nhân viên tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Criticism (n): sự chỉ trích, lời phê bình.

    • He couldn't handle the harsh criticism from the public. (Anh ấy không thể chịu đựng được những lời chỉ trích gay gắt từ công chúng.)
  • Critical (adj): tính chất phê phán, chỉ trích; quan trọng.

    • She is very critical of her own work. ( ấy rất khắt khe với công việc của chính mình.)
  • Critic (n): nhà phê bình, người chỉ trích.

    • The film critic wrote a negative review. (Nhà phê bình phim đã viết một bài đánh giá tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Condemn: lên án, kết tội (thường mạnh hơn mang tính chính thức hơn).
  • Censure: khiển trách, phê phán (thường trong bối cảnh chính thức).
  • Find fault with: bới móc, tìm lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Applaud: tán dương, vỗ tay khen ngợi.
  • Commend: khen ngợi, ca ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Criticize for: chỉ trích .
    • He was criticized for his lack of attention to detail. (Anh ta bị chỉ trích thiếu chú ý đến chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • People who live in glass houses shouldn't throw stones: (Nghĩa đen: Người sống trong nhà kính không nên ném đá) - Ý chỉ người nhiều khuyết điểm không nên chỉ trích người khác.
  • The pot calling the kettle black: (Nghĩa đen: Ấm nồi gọi ấm đen) - Chỉ trích người khác về một lỗi chính mình cũng mắc phải.
criticize

The teacher gently criticizes the student's essay to help them improve.

động từ
  1. phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "criticize"