knock
/nɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng gõ, tiếng đập: Âm thanh được tạo ra khi gõ nhẹ hoặc đập vào một bề mặt, thường là để gây sự chú ý.
- Cú đánh, cú va chạm: Một hành động đánh hoặc va chạm mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó.
- Sự chỉ trích, lời phê bình gay gắt: Một nhận xét tiêu cực hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
- Khó khăn, thất bại: Một trải nghiệm khó khăn hoặc thất bại trong cuộc sống.
Động từ:
- Gõ, đập: Hành động tạo ra âm thanh bằng cách dùng tay hoặc vật gì đó đập nhẹ vào một bề mặt.
- Đánh, va mạnh: Hành động đánh hoặc va chạm mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó, có thể gây ra thiệt hại.
- Chỉ trích, phê bình: Bày tỏ ý kiến không đồng tình hoặc chỉ ra lỗi sai một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard a loud knock on the door. (Tôi nghe thấy một tiếng gõ lớn vào cửa.)
- He suffered a nasty knock to the head during the match. (Anh ấy bị một cú đánh mạnh vào đầu trong trận đấu.)
- The new policy took a lot of knocks from the public. (Chính sách mới nhận nhiều chỉ trích từ công chúng.)
- Life is full of hard knocks. (Cuộc sống đầy những khó khăn.)
Động từ:
- Please knock before entering. (Làm ơn gõ cửa trước khi vào.)
- He accidentally knocked the vase off the table. (Anh ấy vô tình đánh rơi chiếc bình khỏi bàn.)
- Don't knock it until you've tried it. (Đừng chỉ trích nó cho đến khi bạn đã thử nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to knock on wood" (thành ngữ): Gõ vào gỗ để tránh điều xui xẻo, thường nói khi khoe khoang về một điều gì đó tốt đẹp.
- I've never been late for work, knock on wood. (Tôi chưa bao giờ đi làm muộn, gõ gỗ cái.)
- "to knock someone/something into a cocked hat" (thành ngữ): Vượt trội hơn hẳn, đánh bại hoàn toàn ai đó/cái gì đó.
- Their new product knocks all the competitors into a cocked hat. (Sản phẩm mới của họ vượt trội hơn hẳn tất cả đối thủ cạnh tranh.)
- "to knock the bottom out of something" (thành ngữ): Làm mất hiệu lực, phá hỏng hoàn toàn (một lý lẽ, kế hoạch).
- The new evidence knocked the bottom out of their argument. (Bằng chứng mới đã phá hỏng hoàn toàn lập luận của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knocker (n): Cái gõ cửa (bằng kim loại); người hay chỉ trích.
- Knocking (n): Tiếng gõ liên tục; (trong động cơ) tiếng nổ lọc xọc bất thường.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng gõ): Rap, tap.
- Danh từ (cú đánh): Blow, hit, bump.
- Danh từ (chỉ trích): Criticism, censure.
- Động từ (gõ): Rap, tap.
- Động từ (đánh): Hit, strike, bump.
- Động từ (chỉ trích): Criticize, censure, slam.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock down:
- Đánh ngã, phá đổ: Làm ai đó/cái gì đó ngã xuống hoặc sụp đổ.
- The storm knocked down several trees. (Cơn bão đã đánh đổ vài cái cây.)
- Hạ giá: Giảm giá của một món đồ, đặc biệt tại cuộc đấu giá.
- The painting was knocked down for $500. (Bức tranh được hạ giá bán với 500 đô.)
- Knock out:
- Đánh bất tỉnh: Làm cho ai đó bất tỉnh bằng một cú đánh.
- The boxer was knocked out in the first round. (Võ sĩ quyền Anh bị đánh bất tỉnh ở hiệp đầu.)
- Làm say mê, gây ấn tượng mạnh: Gây ấn tượng sâu sắc.
- Her performance completely knocked me out. (Màn trình diễn của cô ấy hoàn toàn làm tôi say mê.)
- Knock off:
- Ngừng làm việc: Kết thúc công việc trong ngày.
- Let's knock off early today. (Hôm nay chúng ta nghỉ làm sớm đi.)
- Làm nhanh, hoàn thành nhanh: Sản xuất hoặc hoàn thành cái gì đó một cách nhanh chóng.
- He can knock off an article in an hour. (Anh ấy có thể viết nhanh một bài báo trong một giờ.)
- Knock about/around:
- Đi lang thang: Du lịch hoặc sống không có mục đích cố định.
- He spent a few years knocking around Asia. (Anh ấy đã dành vài năm lang thang khắp châu Á.)
- Có mặt ở đâu đó: Tồn tại hoặc được tìm thấy ở một nơi nào đó.
- I'm sure that book is knocking about the house somewhere. (Tôi chắc cuốn sách đó đang ở đâu đó trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Opportunity knocks: Cơ hội đến, thời cơ đã điểm.
- When opportunity knocks, you should answer the door. (Khi cơ hội đến, bạn nên mở cửa đón nhận.)
- To take a knock: Chịu một đòn, bị tổn thất hoặc thất bại.
- His confidence took a knock after he failed the exam. (Sự tự tin của anh ấy bị tổn thương sau khi thi trượt.)
danh từ
- cú đánh, cú va chạm
- a knock on the headcú đánh vào đầu
- tiếng gõ (cửa)
- a knock at the doortiếng gõ cửa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phê bình kịch liệt, lời chỉ trích gay gắt
- (kỹ thuật) tiếng nổ lọc xọc (máu bị jơ hoặc hỏng)
Idioms
- to get the knockbị thất bại, bị đánh bại
- to take the knock(từ lóng) bị sa sút, bị nghèo khổ
ngoại động từ
- đập, đánh, va đụng
- to knock somebody on the headđạp vào đầu ai
- to something to piecesđạp vụn cái gì
- to knock one's head against somethingđụng đầu vào cái gì
- (từ lóng) làm choáng người, gây ấn tượng sâu sắc, làm ngạc nhiên hết sức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phê bình kịch liệt, chỉ trích gay gắt
nội động từ
- gõ (cửa)
- to knock at the doorgõ cửa
- (kỹ thuật) kêu lọc xọc, nổ lọc xọc (máy bị jơ hoặc hỏng)
Idioms
- to knock about (around)đánh liên hồi, gõ liên hồi
- to knock againstva phải, đụng phải
- to knock back(từ lóng) uống
- to knock downđánh ngâ, húc ngã; phá đổ (nhà...); bắn rơi (máy bay...)
- to knock offđánh bật đi, đánh văng đi, đánh tung lên
- to knock outgõ (tẩu cho tàn thuốc) bật ra
- to knock togethertập hợp vội vàng, vơ váo vào với nhau; ghép vội vào với nhau
- to knock underđầu hàng, hàng phục, chịu khuất phục, chịu thua
- to knock upđánh bay lên, đánh tốc lên
- to knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head(nghĩa bóng) làm thất bại, làm hỏng (kế hoạch...); chặn đứng (một âm mưu...)
- to knock somebody's head off(nghĩa bóng) thắng ai một cách dễ dàng
- to knock somebody into the middle of next weekđánh ai ngã lăn quay
- to knock somebody off his pinslàm cho ai choáng người, làm cho ai điếng người