croquet

/'kroukei/
danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) bánh quy hạnh nhân giòn
  2. (thể dục thể thao) bóng chày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "croquet"

croquet
Le joueur frappe la balle avec son maillet de croquet.