croquet

/'kroukei/
Học thuật
Thân thiện
croquet

Le joueur frappe la balle avec son maillet de croquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể thao) Bóng cửa: Môn thể thao ngoài trời, trong đó người chơi dùng vồ gỗ để đánh những quả bóng nhỏ qua các vòng cung (cửa) được cắm trên bãi cỏ, theo một trình tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont organisé un tournoi de croquet dans le jardin. (Họ đã tổ chức một giải đấu bóng cửa trong vườn.)
    • Le croquet est un jeu d'adresse très populaire en été. (Bóng cửamột môn thể thao đòi hỏi sự khéo léo rất phổ biến vào mùa hè.)
    • Les règles du croquet sont simples à apprendre. (Luật chơi của môn bóng cửa rất dễ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une partie de croquet": Chơi một ván/trận bóng cửa.

    • Nous allons faire une partie de croquet cet après-midi. (Chúng tôi sẽ chơi một trận bóng cửa chiều nay.)
  • "Maillet de croquet": Vồ/cây gậy dùng để chơi bóng cửa.

    • Il a acheté un nouveau maillet de croquet. (Anh ấy đã mua một cây vồ bóng cửa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Croque-monsieur (n.m): Bánh mì kẹp phô mai giăm bông được nướng. ().
  • Pétanque (n.f): Môn thể thao ném bi sắt, phổ biếnPháp.
  • Golf (n.m): Môn thể thao dùng gậy đánh bóng vào lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de maillet: Trò chơi dùng vồ (cách gọi mô tả cho croquet).
  • Jeu de boules sur gazon: Trò chơi bóng trên cỏ (cách gọi chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
croquet

Le joueur frappe la balle avec son maillet de croquet.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) bánh quy hạnh nhân giòn
  2. (thể dục thể thao) bóng chày

Từ chứa "croquet"