criquet

Học thuật
Thân thiện
criquet

Un criquet vert saute dans l'herbe haute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cào cào; châu chấu: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), thường cánh, chân sau to khỏe để nhảy, có thể phát ra âm thanh bằng cách cọ xát các bộ phận trên cơ thể. Chúng thường sốngđồng cỏ có thể di cư thành đàn lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un essaim de criquets a dévasté les cultures. (Một đàn châu chấu đã tàn phá mùa màng.)
    • Le chant des criquets remplit la nuit d'été. (Tiếng kêu của những con cào cào làm đầy đêm .)
    • Les enfants attrapent des criquets dans le jardin. (Bọn trẻ bắt cào cào trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sautillant comme un criquet": nhảy nhót như một con châu chấu (dùng để miêu tả một người rất năng động, không ngồi yên).

    • Cet enfant est sautillant comme un criquet. (Đứa trẻ này nhảy nhót như một con châu chấu.)
  • "avoir une sauterelle/criquet dans le grenier" (thành ngữ tương đương): "có con châu chấu trong gác mái" - nghĩa bóng chỉ người hơi điên, gàn dở.

    • Il a un criquet dans le grenier, il dit toujours des choses bizarres. (Ông ta hơi gàn, lúc nào cũng nói những điều kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauterelle (n.f): Châu chấu, cào cào. Từ này thường dùng thay thế cho "criquet", mặc dù trong phân loại khoa học có thể sự khác biệt nhỏ.

    • La sauterelle est un insecte sauteur. (Con châu chấumột loài côn trùng biết nhảy.)
  • Grillon (n.m): Con dế. Một loài côn trùng cùng bộ, thường kêu vào ban đêm sống trong các kẽ nứt.

    • Le grillon chante près de la cheminée. (Con dế kêu gần sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauterelle: Châu chấu (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Insecte sauteur: Côn trùng biết nhảy (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le criquet" (ít dùng): Giả vờ, không nghiêm túc (cách dùng cổ).

    • Arrête de faire le criquet et concentre-toi ! (Đừng giả vờ nữa hãy tập trung vào!)
  • "Sauteur comme un criquet": Nhảy nhót như châu chấu (như đã nêumục nâng cao).

criquet

Un criquet vert saute dans l'herbe haute.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cào cào; châu chấu

Từ có nhắc đến "criquet"