crosse

Học thuật
Thân thiện
crosse

A player carries the crosse down the field during a lacrosse game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợt dài cấu trúc hình tam giác: Dụng cụ thể thao dùng để bắt, mang ném bóng trong môn lacrosse (bóng vợt). Phần đầu vợt túi lưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The player skillfully caught the ball with her crosse. (Cầu thủ khéo léo bắt bóng bằng vợt của ấy.)
    • He bought a new crosse for the lacrosse tournament. (Anh ấy đã mua một cây vợt mới cho giải đấu bóng vợt.)
    • The design of the crosse has evolved over time. (Thiết kế của cây vợt đã phát triển theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to string a crosse": lắp/đan lưới vào khung vợt.
    • Learning to string a crosse properly is important for control. (Học cách đan lưới vào vợt đúng cách rất quan trọng để kiểm soát bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrosse stick: Cách gọi khác, phổ biến hơn cho "crosse". (Cây vợt chơi lacrosse).
  • Stick: Từ thông tục thường dùng trong môn lacrosse để chỉ "crosse". (Cây vợt).
Từ đồng nghĩa
  • Lacrosse stick: Vợt lacrosse.
  • Stick: Vợt (trong ngữ cảnh môn lacrosse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "crosse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào với danh từ "crosse")

crosse

A player carries the crosse down the field during a lacrosse game.

Noun
  1. Vợt dài cấu trúc hình tam giác thường để chơi môn thể thao dùng vợt để bắt ném bóng