cross-file
Định nghĩa
Động từ: cross-file có nghĩa là đăng ký tên của một ứng cử viên cho nhiều đảng phái chính trị khác nhau trong cùng một cuộc bầu cử. Hành động này cho phép ứng cử viên xuất hiện trên lá phiếu của nhiều đảng, nhằm tăng cơ hội trúng cử.
Ví dụ sử dụng
- (Ở một số tiểu bang, các ứng cử viên có thể để tranh cử với tư cách vừa là đảng viên Dân chủ vừa là đảng viên Cộng hòa.)
- (Cô ấy quyết định trong cuộc bầu cử sơ bộ để thu hút nhiều cử tri hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được áp dụng trong các hệ thống bầu cử cho phép ứng cử viên tham gia nhiều đảng, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.
- The practice of cross-filing is controversial because it can blur party lines. (Việc thực hành cross-filing gây tranh cãi vì nó có thể làm mờ ranh giới đảng phái.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-filing (danh động từ): hành động đăng ký ứng cử cho nhiều đảng.
- Cross-filing is legal in some states but banned in others. (Việc cross-filing là hợp pháp ở một số tiểu bang nhưng bị cấm ở những nơi khác.)
- Cross-filer (danh từ): ứng cử viên thực hiện hành động .
- A cross-filer must meet the requirements of each party they join. (Một cross-filer phải đáp ứng các yêu cầu của từng đảng mà họ tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Run on multiple tickets: tranh cử trên nhiều danh sách đảng.
- Dual-file: đăng ký ứng cử cho hai đảng (một biến thể ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến cross-file.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến cross-file.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống