crossbow

crossbow

A hunter aims a crossbow at a target in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: nỏ (một loại khí cổ điển) - Nỏ: "crossbow" một loại cung được gắn cố định theo chiều ngang trên một thân gỗ rãnh để dẫn hướng mũi tên (gọi là "quarrel"). Loại khí này sử dụng chế bắn bằng cách kéo dây cung khóa lại, cho phép người dùng nhắm bắn với độ chính xác cao hơn so với cung thông thường.

dụ sử dụng
  • (Người lính nạp một mũi tên vào nỏ của mình nhắm vào kẻ thù.)
  • (Vào thời trung cổ, nỏ một khí mạnh mẽ được sử dụng trong các trận chiến.)
  • (Anh ấy luyện tập bắn nỏ tại trường bắn cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crossbow bolt": mũi tên dành riêng cho nỏ (còn gọi là "quarrel").
    • The crossbow bolt flew straight through the armor. (Mũi tên nỏ bay thẳng xuyên qua áo giáp.)
  • "crossbow mechanism": chế hoạt động của nỏ, bao gồm dây cung, thân gỗ bộ phận khóa.
    • The crossbow mechanism allowed for a faster reload time than a traditional bow. ( chế nỏ cho phép thời gian nạp đạn nhanh hơn so với cung truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossbowman (danh từ): người sử dụng nỏ, lính bắn nỏ.
    • The crossbowman took careful aim before firing. (Người lính bắn nỏ ngắm cẩn thận trước khi bắn.)
  • Crossbow hunter (danh từ): thợ săn sử dụng nỏ.
    • The crossbow hunter preferred this weapon for its silence and accuracy. (Thợ săn nỏ ưa thích khí này sự yên lặng độ chính xác của .)
Từ đồng nghĩa
  • Arbalest (danh từ): nỏ lớn, thường dùng trong thời trung cổ, sức mạnh bắn xa hơn.
    • The arbalest was a heavier version of the crossbow used in sieges. (Arbalest phiên bản nặng hơn của nỏ, được dùng trong các cuộc bao vây.)
  • Cung nỏ (cụm từ): thuật ngữ chung để chỉ các loại nỏ trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load a crossbow: nạp đạn vào nỏ.
    • He carefully loaded the crossbow with a quarrel. (Anh ấy cẩn thận nạp một mũi tên vào nỏ.)
  • Fire a crossbow: bắn nỏ.
    • The archer fired the crossbow with a loud twang. (Cung thủ bắn nỏ với một tiếng "boong" lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Crossbow and arrow": thành ngữ chỉ sự kết hợp giữa khí đạn dược, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
    • He was armed with a crossbow and arrow, ready for the hunt. (Anh ta được trang bị nỏ mũi tên, sẵn sàng cho cuộc săn.)