grasp
/grɑ:sp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nắm chặt, sự túm lấy: Hành động dùng tay để nắm, giữ hoặc túm lấy một vật gì đó một cách chắc chắn.
- Khả năng hiểu biết, sự nắm bắt: Khả năng hiểu thấu đáo hoặc nắm vững một vấn đề, kiến thức, hoặc kỹ năng.
- Quyền lực, sự kiểm soát: Phạm vi ảnh hưởng, quyền lực hoặc sự kiểm soát mà ai đó có được.
Động từ:
- Nắm chặt, túm lấy: Dùng tay để giữ hoặc nắm lấy một vật gì đó một cách chắc chắn.
- Hiểu thấu, nắm bắt: Tiếp thu và hiểu rõ ràng, đầy đủ một ý tưởng, khái niệm hoặc tình huống.
- Chộp lấy, nắm bắt (cơ hội): Hành động nhanh chóng để giành lấy hoặc tận dụng một cơ hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His firm grasp on the rope saved him from falling. (Cái nắm chặt vào sợi dây của anh ấy đã cứu anh khỏi rơi xuống.)
- She has an excellent grasp of the subject. (Cô ấy có sự nắm bắt xuất sắc về chủ đề này.)
- The company is now within our grasp. (Công ty giờ đây đã nằm trong tầm kiểm soát của chúng ta.)
Động từ:
- The child grasped her mother's hand tightly. (Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.)
- I couldn't grasp the main point of his complicated explanation. (Tôi không thể nắm bắt được ý chính trong lời giải thích phức tạp của anh ta.)
- You must grasp this opportunity before it's too late. (Bạn phải chộp lấy cơ hội này trước khi quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within one's grasp": trong tầm tay, có thể đạt được hoặc hiểu được.
- Victory is within our grasp if we keep fighting. (Chiến thắng đang trong tầm tay nếu chúng ta tiếp tục chiến đấu.)
"beyond one's grasp": ngoài tầm với, vượt quá khả năng hiểu biết hoặc đạt được.
- The concept of quantum physics is beyond my grasp. (Khái niệm vật lý lượng tử vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
"to grasp at straws": cố gắng một cách vô vọng, nắm lấy bất cứ thứ gì dù rất mong manh (như nắm lấy cọng rơm khi đuối nước).
- He was grasping at straws when he asked his old rival for help. (Anh ta đang cố gắng một cách vô vọng khi nhờ đối thủ cũ giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grasping (tính từ): tham lam, hay vơ vét.
- He is known for his grasping nature in business. (Anh ta nổi tiếng với bản chất tham lam trong kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nắm giữ): Grip, hold, clasp.
- Danh từ (sự hiểu biết): Understanding, comprehension, mastery.
- Động từ (nắm lấy): Seize, grip, clutch.
- Động từ (hiểu): Understand, comprehend, apprehend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grasp at: Cố gắng nắm lấy một cách vội vàng hoặc tuyệt vọng.
- He grasped at the branch as he fell. (Anh ta cố vơ lấy cành cây khi ngã.)
Thành ngữ liên quan
Grasp all, lose all: Ôm đồm thì mất tất cả; tham thì thâm.
- He tried to invest in too many projects at once and failed. It's a classic case of grasp all, lose all. (Anh ta cố đầu tư vào quá nhiều dự án cùng lúc và thất bại. Đó là một ví dụ điển hình của "tham thì thâm".)
To grasp the nettle: Dũng cảm đối mặt và giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc rắc rối.
- The manager decided to grasp the nettle and address the team's poor performance directly. (Người quản lý quyết định dũng cảm đối mặt và giải quyết trực tiếp vấn đề hiệu suất kém của đội.)
danh từ
- sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì
- quyền lực
- within one's graspcó thể nắm lấy được; trong phạm vi quyền lực
- sự nắm được, sự hiểu thấu
- to have a through grasp of a problemhiểu triệt để một vấn đề, nắm vững vấn đề
- a problem within one's graspvấn đề có thể hiểu được
- a problem beyond one's graspvấn đề ngoài sự hiểu biết của mình
- cán, tay cầm
động từ
- nắm, chắc, túm chặt, ôm chặt
- to grasp somebody's handnắm lấy tay ai, bắt tay ai
- nắm được, hiểu thấu (vấn đề...)
- to grasp firmlynắm vững
- to grasp somebody's meaninghiểu được ý ai
- (+ at) chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy
- to grasp at on opportunitychộp lấy cơ hội
Idioms
- grap all, lose allôm đồm làm hỏng việc; tham thì thâm
- to grasp the nettle(xem) nettle