crottin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phân (của lừa, ngựa): "crottin" là một danh từ chỉ chất thải rắn của các động vật như ngựa, lừa.
- Bánh phô mai dê hình tròn nhỏ: Trong ẩm thực, "crottin" còn là tên gọi của một loại phô mai dê Pháp có hình dáng tròn, nhỏ, thường được ủ khô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa gốc):
- Il faut ramasser les crottins dans le pré. (Cần phải nhặt phân ngựa trên cánh đồng cỏ.)
- Évitez de marcher dans le crottin. (Hãy tránh dẫm phải phân ngựa.)
Danh từ giống đực (nghĩa ẩm thực):
- Pour l'apéritif, nous avons servi du crottin de Chavignol. (Cho bữa khai vị, chúng tôi đã phục vụ phô mai crottin de Chavignol.)
- Ce crottin est parfaitement affiné. (Miếng phô mai crottin này đã được ủ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crottin de Chavignol": Một loại phô mai dê nổi tiếng, có chỉ định xuất xứ được bảo hộ (AOC), sản xuất ở vùng Sancerre.
- Le Crottin de Chavignol est un fromage de chèvre AOC. (Crottin de Chavignol là một loại phô mai dê có chỉ định xuất xứ được bảo hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Crotte (n.f): Phân (thường nhỏ hơn, của chó, mèo, thỏ, cừu...).
- Il a marché dans une crotte de chien. (Anh ấy đã dẫm phải phân chó.)
Bouse (n.f): Phân bò.
- Les bouses de vache sèchent dans le champ. (Những cục phân bò đang khô trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Fumier (n.m): Phân chuồng, phân động vật dùng để bón (nghĩa rộng hơn).
- Excrément (n.m): Chất bài tiết, phân (từ trang trọng, dùng cho người và động vật).
danh từ giống đực
- phân (lừa ngựa)