crottin

Học thuật
Thân thiện
crottin

Un cheval laisse un crottin sur le chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phân (của lừa, ngựa): "crottin" là một danh từ chỉ chất thải rắn của các động vật như ngựa, lừa.
    • Bánh phô mai hình tròn nhỏ: Trong ẩm thực, "crottin" còntên gọi của một loại phô mai Pháp hình dáng tròn, nhỏ, thường đượckhô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa gốc):

    • Il faut ramasser les crottins dans le pré. (Cần phải nhặt phân ngựa trên cánh đồng cỏ.)
    • Évitez de marcher dans le crottin. (Hãy tránh dẫm phải phân ngựa.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa ẩm thực):

    • Pour l'apéritif, nous avons servi du crottin de Chavignol. (Cho bữa khai vị, chúng tôi đã phục vụ phô mai crottin de Chavignol.)
    • Ce crottin est parfaitement affiné. (Miếng phô mai crottin này đã đượchoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crottin de Chavignol": Một loại phô mai nổi tiếng, chỉ định xuất xứ được bảo hộ (AOC), sản xuấtvùng Sancerre.
    • Le Crottin de Chavignol est un fromage de chèvre AOC. (Crottin de Chavignol là một loại phô mai chỉ định xuất xứ được bảo hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotte (n.f): Phân (thường nhỏ hơn, của chó, mèo, thỏ, cừu...).

    • Il a marché dans une crotte de chien. (Anh ấy đã dẫm phải phân chó.)
  • Bouse (n.f): Phân .

    • Les bouses de vache sèchent dans le champ. (Những cục phân đang khô trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumier (n.m): Phân chuồng, phân động vật dùng để bón (nghĩa rộng hơn).
  • Excrément (n.m): Chất bài tiết, phân (từ trang trọng, dùng cho người động vật).
crottin

Un cheval laisse un crottin sur le chemin de terre.

danh từ giống đực
  1. phân (lừa ngựa)

Từ có nhắc đến "crottin"