gratin

Học thuật
Thân thiện
gratin

Le gratin dauphinois est un plat traditionnel français.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món nướng phủ vụn bánh mì hoặc phô mai: Một món ăn được nướng trong , thường có một lớp phủ giòn trên bề mặt, được làm từ vụn bánh mì, phô mai bào, hoặc hỗn hợp của chúng.
    • (Thân mật) Tầng lớp thượng lưu, giới thượng lưu: Một cách nói ẩn dụ, chỉ những người thuộc tầng lớp cao nhất, sang trọng nhất trong xã hội, giống như lớp phủ vàng óng trên món ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Ẩm thực):
    • Pour le dîner, nous avons préparé un gratin de pommes de terre. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị món khoai tây nướng phô mai.)
    • Le gratin dauphinois est un plat traditionnel français. (Gratin dauphinoismột món ăn truyền thống của Pháp.)
  • Danh từ giống đực (Xã hội):
    • Tout le gratin parisien était présent à cette première. (Toàn bộ giới thượng lưu Paris đều có mặt tại buổi công chiếu này.)
    • Elle fréquente le gratin de la haute société. ( ấy giao du với tầng lớp thượng lưu của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au gratin": Cụm từ dùng để mô tả cách chế biến một món ăn theo kiểu "gratin", tức là được nướng với lớp phủ giòn.
    • Des endives au gratin. (Món rau diếp xoăn nướng phủ phô mai.)
  • "Faire gratiner": Động từ, có nghĩanướng (một món ăn) để tạo thành một lớp vỏ giòn vàng.
    • Faites gratiner le plat pendant dix minutes. (Hãy nướng món ăn trong mười phút cho đến khi lớp vỏ giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratiner (động từ): Làm chín, nướng cho đến khi có một lớp vỏ giòn vàng trên bề mặt.
    • Gratiner des pâtes. (Nướng mì ống cho lớp vỏ giòn.)
  • Gratiné(e) (tính từ): Được nướng với lớp phủ giòn; (thân mật) rất đắt tiền, rất sang trọng.
    • Un restaurant gratiné. (Một nhà hàng rất sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ẩm thực): Món nướng , món lớp phủ giòn.
  • (Xã hội): L'élite (tinh hoa), le haut du panier (tầng lớp trên cùng), la crème de la crème (tinh túy của tinh túy).
Thành ngữ liên quan
  • "Être du gratin": Thuộc về tầng lớp thượng lưu.
    • Cette famille est vraiment du gratin. (Gia đình này thực sự thuộc giới thượng lưu.)
gratin

Le gratin dauphinois est un plat traditionnel français.

danh từ giống đực
  1. thức ăn dính nồi, thức ăn cháy
    • Gratin de riz
      cơm cháy
  2. (bếp núc) lối rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò; món rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò
  3. (thân mật) cánh sang
    • Le gratin de l'aristocratie
      cánh sang trong đám quý tộc