crouton

Học thuật
Thân thiện
crouton

The chef sprinkles croutons over the fresh green salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẩu bánh mì nướng hoặc chiên nhỏ: Một miếng bánh mì được cắt nhỏ, sau đó sấy khô, nướng hoặc chiên giòn. Chúng thường được dùng để rắc lên súp hoặc trộn vào xà lách để tăng thêm độ giòn hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love the croutons in this Caesar salad. (Tôi rất thích những mẩu bánh mì nướng trong món xà lách Caesar này.)
    • She sprinkled some croutons on top of her tomato soup. ( ấy rắc một ít mẩu bánh mì nướng lên trên bát súp cà chua.)
    • These homemade croutons are much tastier than the store-bought ones. (Những mẩu bánh mì nướng tự làm này ngon hơn nhiều so với loại muacửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garlic crouton": Mẩu bánh mì nướng tẩm tỏi, thường hương vị đậm đà hơn.

    • The salad was topped with delicious garlic croutons. (Món xà lách được phủ lên trên bằng những mẩu bánh mì nướng tỏi thơm ngon.)
  • "Stale bread makes the best croutons": Một mẹo nấu ăn phổ biến dùng bánh mì để làm mẩu bánh mì nướng sẽ cho kết quả tốt nhất bánh đã khô.

    • Don't throw away that old baguette; stale bread makes the best croutons. (Đừng vứtbánh mì đi; bánh mì dùng để làm mẩu bánh mì nướng ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread cube (n): Miếng bánh mì vuông nhỏ, thường nguyên liệu thô trước khi chế biến thành mẩu bánh mì nướng.
  • Toasted bread piece: Cụm từ mô tả chung cho một miếng bánh mì nướng.
Từ đồng nghĩa
  • Toasted bread bit: Mẩu bánh mì nướng nhỏ (cách diễn đạt mô tả).
  • Fried bread cube: Miếng bánh mì vuông chiên nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào)

crouton

The chef sprinkles croutons over the fresh green salad.

Noun
  1. mẩu bánh mì nướng nhỏ trộn với súp hoặc xa lát

Từ gần giống