craton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất học):
- Vùng tương đối im lìm của quả đất hình thành nên khối lục địa: Một phần lục địa rất ổn định, cổ xưa, có cấu trúc địa chất hầu như không thay đổi trong một thời gian rất dài (thường từ kỷ Precambrian).
- Lục địa Precambrian: Phần nền cổ của các lục địa, đã hoàn toàn ổn định và không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động kiến tạo núi non trẻ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Canadian Shield is a classic example of a craton. (Khiên Canada là một ví dụ điển hình của một craton.)
- Geologists study the craton to understand the Earth's early history. (Các nhà địa chất học nghiên cứu craton để hiểu lịch sử ban đầu của Trái Đất.)
- The stability of the craton makes it less prone to earthquakes. (Độ ổn định của craton khiến nó ít có nguy cơ xảy ra động đất hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archean craton": craton có niên đại từ Liên đại Archean (khoảng 4 đến 2.5 tỷ năm trước), là một trong những khối lục địa cổ nhất.
- Some of the world's oldest rocks are found in Archean cratons. (Một số loại đá cổ nhất thế giới được tìm thấy trong các craton Archean.)
"Cratonic shield": Phần lộ ra trên bề mặt của một craton, thường là một khu vực rộng lớn của đá nền cổ.
- The Baltic Shield is a major cratonic shield in Northern Europe. (Khiên Baltic là một cratonic shield lớn ở Bắc Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cratonic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của một craton.
- The region has a cratonic core that is billions of years old. (Khu vực này có một lõi cratonic già hàng tỷ năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Continental shield: Khiên lục địa (thường dùng để chỉ phần lộ thiên của một craton).
- Stable continental region: Vùng lục địa ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- vùng tương đối im lìm của quả đất hình thành nên khối lục địa, lục địa Precambrian