crownwork

Noun
  1. sự cấy ghép thân răng
    • * o tomorrow my dentist will fit me for a crown
      Ngày mai nha sỹ sẽ chọn răng vừa vặn với tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

crownwork
My dentist will place a crownwork on my molar.