jacket

/'dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
jacket

I wear a warm jacket on a cold autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác ngắn (thường tay cổ): Một loại áo mặc ngoài, dài từ hông đến eo hoặc hông, thường tay cổ, dùng để giữ ấm hoặc trang trí.
    • Lớp bọc, vỏ bảo vệ: Một lớp phủ bên ngoài dùng để bảo vệ, cách nhiệt hoặc trang trí cho một vật thể, như máy móc, ống dẫn, hoặc sách.
    • Vỏ (của một số thực phẩm): Lớp bên ngoài tự nhiên của một số thực phẩm, chẳng hạn như khoai tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ (áo khoác):
    • Don't forget your jacket; it's cold outside. (Đừng quên áo khoác của con; bên ngoài trời lạnh đấy.)
    • He wore a smart leather jacket to the party. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da bảnh bao đến bữa tiệc.)
  • Danh từ (lớp bọc/vỏ):
    • The engineer checked the insulation jacket on the pipe. (Kỹ sư kiểm tra lớp vỏ cách nhiệt trên đường ống.)
    • This book has a beautiful dust jacket. (Cuốn sách này một bìa bọc rất đẹp.)
    • I prefer eating potatoes baked in their jackets. (Tôi thích ăn khoai tây nướng nguyên vỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dust/dress down/trim/warm someone's jacket" (thành ngữ , ít dùng): mắng mỏ hoặc đánh đập ai đó một trận.
    • His father threatened to warm his jacket if he came home late again. (Bố anh ta dọa sẽ cho anh ta một trận nếu lại về nhà muộn.)
  • "Life jacket": áo phao.
    • Passengers must locate their life jackets before takeoff. (Hành khách phải xác định vị trí áo phao của mình trước khi cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacketed (tính từ): được bọc bằng một lớp vỏ.
    • jacketed wire (dây vỏ bọc)
  • Blazer (danh từ): một loại áo khoác nam/ nữ dạng vét, thường không cài cúc, dùng trong trang phục bán trang trọng.
  • Coat (danh từ): áo khoác dài hơn, thường dày hơn để giữ ấm.
Từ đồng nghĩa
  • Coat: áo choàng, áo khoác dài (nghĩa rộng hơn).
  • Covering: lớp phủ, vỏ bọc.
  • Sheath: vỏ bọc, bao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "jacket" với vai trò động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Nerd/Book jacket: chỉ một người có vẻ ngoài bình thường hoặc nhàm chán (như bìa sách) nhưng bên trong lại rất thú vị (như nội dung sách). (Thành ngữ hiện đại, dựa trên hình ảnh ẩn dụ).
    • He's a total book jacket - quiet in class but an amazing musician. (Cậu ấy đúng kiểu "bìa sách" - im lặng trong lớp nhưng lại một nhạc công tuyệt vời.)
jacket

I wear a warm jacket on a cold autumn day.

danh từ
  1. áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà)
  2. (kỹ thuật) cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...)
  3. bìa bọc sách; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bìa tài liệu chính thức
  4. da, bộ lông (súc vật); vỏ (khoai tây)
    • potatoes boiled in their jackets
      khoai tây luộc để cả vỏ

Idioms

  • to dust (dress down, trim, warm) someone's jacket
    nện cho ai một trận
ngoại động từ
  1. mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho
  2. bọc, bao
  3. (từ lóng) sửa cho một trận