criant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng phẫn nộ, quá đáng: Chỉ một điều gì đó rõ ràng đến mức gây ra sự phẫn nộ, bất bình hoặc không thể chấp nhận được.
- Hiển nhiên, rành rành: Chỉ một sự thật hoặc tình trạng quá rõ ràng, không thể chối cãi được.
- Lòe loẹt, sặc sỡ (màu sắc): Chỉ một màu sắc quá chói, quá nổi bật và thường gây khó chịu cho thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une injustice criante appelle à la révolte. (Một sự bất công đáng phẫn nộ kêu gọi sự nổi dậy.)
- La vérité était criante, tout le monde l'a vue. (Sự thật đã hiển nhiên, mọi người đều thấy nó.)
- Elle portait une robe d'une couleur criante. (Cô ấy mặc một chiếc váy có màu sắc lòe loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est une évidence criante.": Đó là một điều hiển nhiên rành rành.
- Son innocence est une évidence criante. (Sự vô tội của anh ta là một điều hiển nhiên rành rành.)
"Une contradiction criante": một sự mâu thuẫn lộ liễu, rõ ràng.
- Ses paroles et ses actes forment une contradiction criante. (Lời nói và hành động của anh ta tạo thành một sự mâu thuẫn lộ liễu.)
Biến thể và từ gần giống
Crier (động từ): la hét, kêu lên.
- Il a crié de douleur. (Anh ấy kêu lên vì đau đớn.)
Cri (danh từ): tiếng la, tiếng kêu.
- Un cri de surprise. (Một tiếng kêu ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Scandaleux (adj): gây scandal, đáng phẫn nộ.
- Manifeste (adj): rõ ràng, hiển nhiên.
- Voyant (adj): sặc sỡ, lòe loẹt (về màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "criant")
Thành ngữ liên quan
- "Crier sur les toits": công bố, loan tin rộng rãi (nghĩa đen: la hét trên mái nhà).
- Il a crié son amour sur les toits. (Anh ấy đã công bố tình yêu của mình cho cả thế giới biết.)
tính từ
- đáng phẫn nộ
- Injustice criantesự bất công đáng phẫn nộ
- hiển nhiên
- Vérité criantesự thật hiển nhiên
- lòe loẹt, sặc sỡ
- Couleur criantemàu sặc sỡ