crudness

/'kru:dnis/ Cách viết khác : (crudity) /'kru:diti/
Học thuật
Thân thiện
crudness

A chef appreciates the crudness of fresh vegetables in a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thô thiển, tính thô lỗ: Chất lượng của việc thiếu tinh tế, lịch sự hoặc sự tinh vi; hành vi hoặc lời nói thô bỉ, tục tằn.
    • Tính thô sơ, tính chưa tinh chế: Trạng thái còn nguyên, chưa được xử lý, tinh luyện hoặc phát triển đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crudness of his language shocked the audience. (Tính thô lỗ trong ngôn ngữ của anh ta đã làm khán giả sốc.)
    • The artist appreciated the crudness of the early sketches, seeing them as raw ideas. (Người nghệ sĩ đánh giá cao tính thô sơ của những bản phác thảo đầu tiên, xem chúng như những ý tưởng thô mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the crudness of one's manners": sự thô lỗ trong cách cư xử của ai đó.

    • She was taken aback by the crudness of his manners at the dinner table. ( ấy bị bất ngờ bởi sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ta ở bàn ăn tối.)
  • "to betray a certain crudness": thể hiện/lộ ra một sự thô thiển nào đó.

    • His argument, while passionate, betrayed a certain crudness in its logic. (Lập luận của anh ta, đầy nhiệt huyết, lại lộ ra một sự thô thiển nhất định trong logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Crudity (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với 'crudness'.

    • The crudity of the sculpture was intentional, reflecting primitive art. (Sự thô mộc của bức tượng chủ đích, phản ánh nghệ thuật nguyên thủy.)
  • Crude (tính từ): Thô thiển, thô lỗ, thô sơ, chưa tinh chế.

    • He made a crude joke. (Anh ta kể một trò đùa thô tục.)
    • Crude oil needs to be refined. (Dầu thô cần được tinh chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarseness: Tính thô lỗ, thô tục.
  • Rudeness: Tính thô lỗ, bất lịch sự.
  • Vulgarity: Tính tầm thường, thô tục.
  • Roughness: Tính thô ráp, chưa hoàn thiện.
Từ trái nghĩa
  • Refinement: Sự tinh tế, lịch sự.
  • Sophistication: Sự tinh vi, phức tạp.
  • Politeness: Sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Elegance: Sự thanh lịch, tao nhã.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crudness". Tuy nhiên, các thành ngữ thường sử dụng tính từ "crude".) - Crude as a barnyard: Cực kỳ thô tục, thiếu tinh tế. - His sense of humor is as crude as a barnyard. (Khiếu hài hước của anh ta thô tục cực kỳ.)

crudness

A chef appreciates the crudness of fresh vegetables in a salad.

danh từ
  1. tính còn nguyên, tính còn sống
  2. sự thô thiển
  3. tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạo

Từ gần giống