crudness

/'kru:dnis/ Cách viết khác : (crudity) /'kru:diti/
danh từ
  1. tính còn nguyên, tính còn sống
  2. sự thô thiển
  3. tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

crudness
A chef appreciates the crudness of fresh vegetables in a salad.