grumpy

/'grʌmpiʃ/ Cách viết khác : (grumpy) /'grʌmpi/
Học thuật
Thân thiện
grumpy

The toddler becomes grumpy when he misses his afternoon nap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gắt gỏng, cáu kỉnh, dễ nổi cáu: Dùng để mô tả một người đang trong tâm trạng khó chịu, dễ tức giận hoặc không hài lòng, thường thể hiện qua thái độ lời nói.
    • Cục cằn, khó tính: Chỉ tính cách hay phản ứng một cách thô lỗ, thiếu kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is always grumpy in the morning before he has his coffee. (Anh ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
    • Don't be so grumpy; it's just a small mistake. (Đừng gắt gỏng thế; chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
    • The grumpy old man shouted at the children to get off his lawn. (Ông lão cục cằn quát trẻ hãy ra khỏi bãi cỏ của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel grumpy": cảm thấy bực bội, khó chịu.
    • I didn't sleep well, so I'm feeling a bit grumpy today. (Tôi ngủ không ngon, nên hôm nay tôi cảm thấy hơi bực bội.)
  • "a grumpy mood": tâm trạng cáu kỉnh.
    • She's in a grumpy mood because of the bad weather. ( ấy đang trong tâm trạng cáu kỉnh thời tiết xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumpily (trạng từ): một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
    • He answered grumpily when I asked him a question. (Anh ấy trả lời một cách gắt gỏng khi tôi hỏi anh ấy một câu.)
  • Grumpiness (danh từ): sự cáu kỉnh, tính hay gắt gỏng.
    • His constant grumpiness makes him hard to work with. (Sự cáu kỉnh thường xuyên của anh ta khiến anh ta khó làm việc cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bị kích động.
  • Cantankerous: hay gây gổ, khó tính (thường dùng cho người lớn tuổi).
  • Crabby: cáu kỉnh, bẳn tính.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Good-humored: vui tính, dễ chịu.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
Thành ngữ liên quan
  • "Wake up on the wrong side of the bed": Thức dậy với tâm trạng xấu, rất cáu kỉnh (cách diễn đạt đồng nghĩa với việc cảm thấy "grumpy").
    • He must have woken up on the wrong side of the bed; he's been grumpy all day. (Chắc anh ta thức dậy với tâm trạng xấu rồi; anh ta cáu kỉnh cả ngày hôm nay.)
grumpy

The toddler becomes grumpy when he misses his afternoon nap.

tính từ
  1. gắt gỏng; cục cằn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grumpy"