crumpled

Adjective
  1. bị bẻ cong, bị nhăn nhúm, ép vỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "crumpled"

crumpled
A car with a crumpled front end sits on the side of the road.