crumpled

Học thuật
Thân thiện
crumpled

A car with a crumpled front end sits on the side of the road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nhàu, bị nhăn nhúm: Chỉ trạng thái của một vật (thường vải, giấy, kim loại mỏng) nhiều nếp gấp, nếp nhăn không đều do bị , bị ép hoặc bị tác động mạnh.
    • Bị móp, bị bẹp: Chỉ trạng thái của một vật cứng hơn (như kim loại) bị biến dạng, lõm vào do va đập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He pulled a crumpled letter from his pocket. (Anh ấy lấy một bức thư nhàu nát từ trong túi ra.)
    • She was wearing a crumpled silk blouse. ( ấy đang mặc một chiếc áo lụa nhăn nhúm.)
    • The accident left the car with a crumpled front end. (Vụ tai nạn khiến đầu xe bị móp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crumpled figure": một dáng người co quắp, gục xuống (thể hiện sự mệt mỏi, thất vọng hoặc đau đớn).
    • He sat in the corner, a crumpled figure of despair. (Anh ta ngồi trong góc, một dáng người gục xuống trong tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crumple (động từ): làm nhàu, nhàu; gục xuống, sụp đổ.
    • She crumpled the paper and threw it away. ( ấy nhàu tờ giấy ném đi.)
    • His body crumpled to the floor. (Thân thể anh ta gục xuống sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Creased: nếp nhăn, bị nhàu.
  • Rumpled: nhăn nhúm, rối bù (thường dùng cho vải hoặc tóc).
  • Crushed: bị ép nát, bị nát.
  • Dented: bị lõm, bị móp (dùng cho kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'crumpled' tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'crumple'). - Crumple up: nát, làm nhàu nát hoàn toàn. - He crumpled up the failed drawing. (Cậu nát bức vẽ thất bại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'crumpled').

crumpled

A car with a crumpled front end sits on the side of the road.

Adjective
  1. bị bẻ cong, bị nhăn nhúm, ép vỡ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "crumpled"