dented

Học thuật
Thân thiện
dented

The car's dented fender was repaired at the shop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lõm, bị móp: Mô tả một bề mặt, đặc biệt kim loại, đã bị va đập tạo thành một vết lõm hoặc vết hõm.
    • Bị nhăn nhúm, bị cong: Mô tả một vật thể đã bị biến dạng, không còn phẳng hoặc trơn tru như ban đầu.
dụ sử dụng
  • (Cánh cửa ô tô đã bị móp sau vụ va chạm nhẹ.)
  • (Anh ta ném lon nước vào tường, khiến bị lõm nặng.)
  • (Ấm đun nước kỹ, bị nhăn nhúm nằm trên bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dented pride/reputation/confidence": niềm kiêu hãnh/danh tiếng/sự tự tin bị tổn hại (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • Losing the match dented the team's confidence. (Thua trận đấu đã làm tổn hại đến sự tự tin của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dent (danh từ): vết lõm, vết móp.
    • There's a small dent in the bumper. ( một vết lõm nhỏ trên cản xe.)
  • Dent (động từ): làm lõm, làm móp.
    • The hail dented the roof of the car. (Mưa đá đã làm móp mái xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Indented: bị lõm vào, khía răng cưa.
  • Crumpled: bị nhàu, bị nhăn.
  • Bent: bị cong, bị uốn.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: nhẵn, phẳng.
  • Intact: nguyên vẹn.
  • Undamaged: không bị hư hại.
dented

The car's dented fender was repaired at the shop.

Adjective
  1. (kim loại) đã bị rập hình nổi, bị lõm, bị nhăn nhúm, bị cong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dented"

Từ có nhắc đến "dented"