dented

Adjective
  1. (kim loại) đã bị rập hình nổi, bị lõm, bị nhăn nhúm, bị cong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dented"

Từ có nhắc đến "dented"

dented
The car's dented fender was repaired at the shop.