dented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lõm, bị móp: Mô tả một bề mặt, đặc biệt là kim loại, đã bị va đập tạo thành một vết lõm hoặc vết hõm.
- Bị nhăn nhúm, bị cong: Mô tả một vật thể đã bị biến dạng, không còn phẳng hoặc trơn tru như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cánh cửa ô tô đã bị móp sau vụ va chạm nhẹ.)
- (Anh ta ném lon nước vào tường, khiến nó bị lõm nặng.)
- (Ấm đun nước cũ kỹ, bị nhăn nhúm nằm trên bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dented pride/reputation/confidence": niềm kiêu hãnh/danh tiếng/sự tự tin bị tổn hại (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- Losing the match dented the team's confidence. (Thua trận đấu đã làm tổn hại đến sự tự tin của đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dent (danh từ): vết lõm, vết móp.
- There's a small dent in the bumper. (Có một vết lõm nhỏ trên cản xe.)
- Dent (động từ): làm lõm, làm móp.
- The hail dented the roof of the car. (Mưa đá đã làm móp mái xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Indented: bị lõm vào, khía răng cưa.
- Crumpled: bị nhàu, bị vò nhăn.
- Bent: bị cong, bị uốn.
Từ trái nghĩa
- Smooth: nhẵn, phẳng.
- Intact: nguyên vẹn.
- Undamaged: không bị hư hại.
Adjective
- (kim loại) đã bị rập hình nổi, bị lõm, bị nhăn nhúm, bị cong