crupper

/'krʌpə/
Học thuật
Thân thiện
crupper

The rider adjusted the leather crupper under the horse's tail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đuôi ngựa: Một dải da hoặc dây thừng, một đầu buộc vào phần sau của yên ngựa, đầu kia luồn dưới đuôi ngựa để giữ cho yên không bị trượt về phía trước.
    • Phần mông ngựa: Chỉ phần thân sau của con ngựa, đặc biệt vùng mông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rider adjusted the crupper to ensure the saddle was secure. (Người cưỡi ngựa điều chỉnh dây đuôi để đảm bảo yên được cố định chắc chắn.)
    • The horse had a distinctive white marking on its crupper. (Con ngựa một vệt màu trắng đặc biệt trên phần mông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fit a crupper": Lắp đặt hoặc điều chỉnh dây đuôi cho vừa vặn với con ngựa.
    • It is important to properly fit a crupper to avoid discomfort for the horse. (Việc lắp dây đuôi đúng cách rất quan trọng để tránh gây khó chịu cho ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Croup (n): Phần mông của động vật, đặc biệt ngựa. (Từ này đồng nghĩa với nghĩa "phần mông" của "crupper").
  • Saddle (n): Yên ngựa ( bộ phận dây đuôi được gắn vào).
Từ đồng nghĩa
  • Breeching (n): Dây hãm đuôi (một loại dây đai chức năng tương tự, thường dùng trong đóng xe ngựa hoặc kéo vật nặng).
  • Hindquarters (n): Phần thân sau, mông (của động vật bốn chân).
crupper

The rider adjusted the leather crupper under the horse's tail.

danh từ
  1. dây đuôi (dây, ngựa buộc vào khấu đuôi)
  2. mông (ngựa)

Từ có nhắc đến "crupper"