cropper

/'krɔpə/
Học thuật
Thân thiện
cropper

A farmer uses a cropper to harvest wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trồng cho hoa lợi: Một loại cây trồng được biết đến với năng suất (số lượng hoặc chất lượng) quả/hạt tạo ra.
    • Người tá điền, người làm rẽ: Một nông dân, đặc biệt người canh tác trên đất của người khác chia sẻ phần thu hoạch.
    • (Thông tục) Sự ngã, sự thất bại nặng nề: Thường dùng trong cụm từ cố định để chỉ một ngã mạnh hoặc một thất bại đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cây trồng):
    • This new variety of tomato is a heavy cropper. (Giống cà chua mới này một cây cho năng suất cao.)
  • Danh từ (Người nông dân):
    • The landowner and the cropper shared the harvest. (Chủ đất người tá điền chia nhau phần thu hoạch.)
  • Danh từ (Sự thất bại):
    • His business venture came a cropper. (Dự án kinh doanh của anh ta đã thất bại thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come a cropper": Một thành ngữ cố định có nghĩa ngã đau (theo nghĩa đen) hoặc thất bại nặng nề, thảm hại (theo nghĩa bóng).
    • He wasn't looking and came a cropper on the icy path. (Anh ta không nhìn đường bị ngã đau trên con đường đóng băng.)
    • After the scandal, the politician really came a cropper. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã thất bại thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Crop (n): Vụ mùa, mùa gặt; (v): Gặt, thu hoạch; Cắt ngắn.
  • Sharecropper (n): Người tá điền, người làm rẽ (một biến thể cụ thể hơn của 'cropper' với cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Tenant farmer: Người nông dân thuê đất (đồng nghĩa với nghĩa "người tá điền").
  • Failure: Sự thất bại (đồng nghĩa với nghĩa trong thành ngữ).
  • Spill: ngã (thông tục, đồng nghĩa với nghĩa trong thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Come a cropper: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính phổ biến nhất chứa từ 'cropper'.
cropper

A farmer uses a cropper to harvest wheat.

danh từ
  1. cây cho hoa lợi
    • a good (heavy) cropper
      cây cho nhiều hoa lợi
    • a light cropper
      cây cho ít hoa lợi
  2. loại chim bồ câu to diều
  3. người xén; máy xén
  4. người tá điền, người làm rẽ, người lính canh
  5. (từ lóng) sự ngã đau
    • to come a cropper
      ngã đau; thất bại nặng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cropper"

Từ có nhắc đến "cropper"