creeper

/'kri:pə/
danh từ
  1. loài vật
  2. giống cây ; giống cây leo
  3. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mấu sắt (ở đế giày)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "creeper"

Từ có nhắc đến "creeper"

creeper
A creeper plant grows along the garden wall.