croupier
/'kru:piə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hồ lì (ở sòng bạc): Một nhân viên làm việc tại các bàn chơi trong sòng bạc hoặc casino, có nhiệm vụ điều hành trò chơi, quản lý tiền cược, chia bài, quay bánh xe roulette và trả tiền thưởng cho người chơi thắng cuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The croupier expertly spun the roulette wheel. (Người hồ lì quay bánh xe roulette một cách điêu luyện.)
- He worked as a croupier in a famous casino for five years. (Anh ấy đã làm người hồ lì tại một sòng bạc nổi tiếng trong năm năm.)
- The croupier announced, "No more bets," before dealing the cards. (Người hồ lì thông báo, "Không đặt cược thêm nữa," trước khi chia bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Croupier" thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến các trò chơi sòng bạc như blackjack, roulette, baccarat, và craps. Từ này mang sắc thái trung lập, mô tả nghề nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Dealer (n): Người chia bài. Từ này có thể dùng trong sòng bạc (như một croupier) hoặc trong các trò chơi bài thông thường.
- Casino employee (n): Nhân viên sòng bạc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả croupier).
Từ đồng nghĩa
- Dealer: Người chia bài (thường dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn hoặc cho các trò chơi bài cụ thể).
- Game attendant: Nhân viên phục vụ trò chơi (cách diễn đạt chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "croupier").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "croupier").
danh từ
- người hồ lì (ở sòng bạc)