croupier

/'kru:piə/
danh từ
  1. người hồ lì (ở sòng bạc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "croupier"

Từ có nhắc đến "croupier"

croupier
The croupier deftly deals cards at the casino table.