crânerie

Học thuật
Thân thiện
crânerie

Il fait preuve de crânerie en marchant le premier dans le parc sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối làm bộ bạo dạn, hành động ra vẻ bạo dạn: Thái độ hoặc hành vi giả vờ can đảm, tỏ ra gan dạ một cách cố ý, thường để gây ấn tượng với người khác.
    • Lối huênh hoang (nghĩa xấu): Cách khoe khoang, khoác lác một cách tự phụ thiếu khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa crânerie devant le danger était impressionnante, mais tout le monde savait qu'il avait peur. (Lối làm bộ bạo dạn của anh ta trước nguy hiểm thật ấn tượng, nhưng mọi người đều biết anh ta sợ hãi.)
    • Il a raconté ses exploits avec beaucoup de crânerie. (Anh ta kể về những chiến công của mình với rất nhiều sự huênh hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la crânerie": tỏ ra bạo dạn, làm bộ gan dạ.
    • Arrête de faire de la crânerie, on sait que tu es nerveux. (Thôi đừng làm bộ gan dạ nữa, chúng tôi biết anh đang lo lắng .)
Biến thể từ gần giống
  • Crâneur (danh từ giống đực, thân mật): người hay làm bộ bạo dạn, kẻ huênh hoang.

    • C'est un vrai crâneur, il ne cesse de se vanter. (Hắn đúngmột kẻ huênh hoang, không ngừng khoe khoang.)
  • Crâner (động từ, thân mật): làm bộ bạo dạn, tỏ ra gan dạ; huênh hoang.

    • Il aime crâner devant ses amis. (Anh ta thích tỏ ra gan dạ trước mặt bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanfaronnade: sự khoe khoang, khoác lác.
  • Bravade: hành động thách thức, tỏ ra gan dạ (có thể thật hoặc giả vờ).
  • Forfanterie (, ít dùng): sự khoe khoang.
Từ trái nghĩa
  • Modestie: sự khiêm tốn.
  • Timidité: sự nhút nhát, rụt rè.
crânerie

Il fait preuve de crânerie en marchant le premier dans le parc sombre.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) lối làm bộ bạo dạn; hành động ra vẻ bạo dạn
  2. (nghĩa xấu) lối huênh hoang

Từ trái nghĩa