créner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Ngành in) Khấc: Hành động tạo ra một vết khía, một đường cắt hoặc một rãnh nhỏ trên một vật liệu, đặc biệt trong các quy trình in ấn hoặc gia công.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut créneler la plaque pour qu'elle s'adapte parfaitement. (Phải khấc tấm kim loại để nó khớp một cách hoàn hảo.)
- Cette machine est utilisée pour créneler le bord du papier. (Máy này được dùng để khấc mép giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "créner une roue dentée": khấc một bánh răng.
- L'atelier peut crénner des roues dentées de précision. (Xưởng có thể khấc những bánh răng chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Crénelage (danh từ giống đực): hành động khấc; kết quả của việc khấc, tạo thành các đường răng cưa.
- Le crénelage du métal demande de la précision. (Việc khấc kim loại đòi hỏi sự chính xác.)
Crénelé, e (tính từ): được khấc, có hình răng cưa.
- Une feuille au bord crénelé. (Một chiếc lá có mép hình răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Entailler: khía, cắt một vết vào.
- Découper (en forme de dent): cắt tỉa thành hình răng cưa.
Lưu ý
- Từ "créner" này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí chế tạo và in ấn. Nó khác với từ "créneau" (ô cửa sổ nhỏ trên thành lâu đài, khoảng thời gian trống) mặc dù có chung gốc từ liên quan đến hình dạng răng cưa.
ngoại động từ
- (ngành in) khấc