crinière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bờm: Lớp lông dài và dày mọc dọc theo cổ và lưng của một số động vật như ngựa, sư tử.
- Ngù: Phần trang trí bằng lông, thường màu trắng, gắn trên đỉnh một số loại mũ quân đội hoặc nghi lễ.
- (Thân mật) Bộ tóc dày, bồng bềnh: Cách nói ví von, thân mật để chỉ mái tóc dày và dài của một người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (bờm động vật):
- Le lion secoue sa crinière. (Con sư tử lắc bờm của nó.)
- La crinière de ce cheval est très soyeuse. (Bờm của con ngựa này rất mượt.)
Nghĩa trang phục (ngù mũ):
- Le shako des grenadiers était orné d'une crinière blanche. (Mũ shako của lính grenadier được trang trí bằng một cái ngù trắng.)
Nghĩa thân mật (tóc):
- Quelle belle crinière tu as ! (Bạn có một bộ tóc đẹp quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une crinière de feu": Một bờm lửa. Cụm từ mang tính văn học, dùng để miêu tả mái tóc màu đỏ rực hoặc để ví von với ngọn lửa.
- Elle avait une crinière de feu qui attirait tous les regards. (Cô ấy có một mái tóc đỏ rực thu hút mọi ánh nhìn.)
"Se faire une crinière" (thân mật): Làm tóc, đi cắt/uốn/nhuộm tóc.
- Je vais chez le coiffeur me faire une crinière. (Tôi đi tiệm cắt tóc để làm tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Criniéré, e (tính từ): Có bờm.
- Un animal criniéré. (Một con vật có bờm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la chevelure (tóc): chevelure (mái tóc), tignasse (thân mật, tóc rối).
- Pour le cheval (ngựa): toupet (phần lông giữa hai tai ngựa).
Thành ngữ liên quan
- "C'est la crinière de la lionne": Đó là bờm của sư tử cái. Thành ngữ này nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật, đáng chú ý hoặc biểu tượng cho sức mạnh và vẻ đẹp.
- Sa franchise, c'est la crinière de la lionne. (Sự thẳng thắn của cô ấy chính là điểm nổi bật đáng quý.)
danh từ giống cái
- bờm (ngựa, sư tử...).
- ngù (mũ)
- (thân mật) bộ tóc dày