crinière

Học thuật
Thân thiện
crinière

Une lionne secoue sa crinière majestueuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bờm: Lớp lông dài dày mọc dọc theo cổ lưng của một số động vật như ngựa, sư tử.
    • Ngù: Phần trang trí bằng lông, thường màu trắng, gắn trên đỉnh một số loại quân đội hoặc nghi lễ.
    • (Thân mật) Bộ tóc dày, bồng bềnh: Cách nói ví von, thân mật để chỉ mái tóc dày dài của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (bờm động vật):

    • Le lion secoue sa crinière. (Con sư tử lắc bờm của .)
    • La crinière de ce cheval est très soyeuse. (Bờm của con ngựa này rất mượt.)
  • Nghĩa trang phục (ngù ):

    • Le shako des grenadiers était orné d'une crinière blanche. ( shako của lính grenadier được trang trí bằng một cái ngù trắng.)
  • Nghĩa thân mật (tóc):

    • Quelle belle crinière tu as ! (Bạn có một bộ tóc đẹp quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une crinière de feu": Một bờm lửa. Cụm từ mang tính văn học, dùng để miêu tả mái tóc màu đỏ rực hoặc để ví von với ngọn lửa.

    • Elle avait une crinière de feu qui attirait tous les regards. ( ấy có một mái tóc đỏ rực thu hút mọi ánh nhìn.)
  • "Se faire une crinière" (thân mật): Làm tóc, đi cắt/uốn/nhuộm tóc.

    • Je vais chez le coiffeur me faire une crinière. (Tôi đi tiệm cắt tóc để làm tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Criniéré, e (tính từ): bờm.
    • Un animal criniéré. (Một con vật bờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la chevelure (tóc): chevelure (mái tóc), tignasse (thân mật, tóc rối).
  • Pour le cheval (ngựa): toupet (phần lông giữa hai tai ngựa).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la crinière de la lionne": Đóbờm của sư tử cái. Thành ngữ này nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật, đáng chú ý hoặc biểu tượng cho sức mạnh vẻ đẹp.
    • Sa franchise, c'est la crinière de la lionne. (Sự thẳng thắn của ấy chínhđiểm nổi bật đáng quý.)
crinière

Une lionne secoue sa crinière majestueuse.

danh từ giống cái
  1. bờm (ngựa, sư tử...).
  2. ngù ()
  3. (thân mật) bộ tóc dày