cube-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống hình lập phương, hình khối: Mô tả một vật thể có hình dạng ba chiều với sáu mặt vuông bằng nhau, tương tự như một khối lập phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children played with cube-shaped building blocks. (Những đứa trẻ chơi với các khối xây dựng có hình khối lập phương.)
- She cut the cheese into small, cube-shaped pieces. (Cô ấy cắt phô mai thành những miếng nhỏ có hình khối vuông.)
- The modern art sculpture was a large, cube-shaped structure. (Tác phẩm điêu khắc nghệ thuật hiện đại là một cấu trúc lớn có hình khối lập phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cube-shaped" as a descriptor in technical or scientific contexts: Thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thiết kế hoặc toán học để mô tả hình học của một vật thể.
- The new processor is housed in a compact, cube-shaped casing. (Bộ vi xử lý mới được đặt trong một vỏ bọc nhỏ gọn, có dạng hình khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Cubic (adj): (thuộc về) hình lập phương, có tính chất khối. Từ này thường dùng trong toán học và khoa học (ví dụ: - mét khối).
- Cubical (adj): Có hình khối lập phương, thường dùng để mô tả hình dạng (gần giống với ).
- Cube (n): Hình lập phương, khối lập phương.
Từ đồng nghĩa
- Boxy: Có dạng hình hộp (nhấn mạnh các góc cạnh vuông vức).
- Squarish: Hơi vuông, gần giống hình vuông (thường dùng cho hình 2D hoặc 3D không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- có hình dạng giống hình lập phương, hình khối