cubicle
/'kju:bikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng nhỏ, gian nhỏ: Một không gian nhỏ được ngăn ra bằng tường hoặc vách, thường dùng cho một mục đích riêng biệt, như làm việc, học tập hoặc nghỉ ngơi.
- Phòng ngủ nhỏ: Một căn phòng nhỏ, đơn giản dùng để ngủ, thường thấy trong các ký túc xá, tu viện, hoặc bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Each employee has their own cubicle in the open-plan office. (Mỗi nhân viên có một gian làm việc riêng trong văn phòng mở.)
- The library has quiet cubicles for students to study. (Thư viện có những góc học tập yên tĩnh cho sinh viên.)
- The monk retired to his simple cubicle. (Nhà sư trở về phòng ngủ đơn sơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "office cubicle": gian làm việc văn phòng.
- He decorated his office cubicle with photos of his family. (Anh ấy trang trí gian làm việc của mình bằng những bức ảnh gia đình.)
- "study cubicle": góc học tập riêng.
- During exam season, all the study cubicles in the library are occupied. (Vào mùa thi, tất cả các góc học tập trong thư viện đều có người.)
Biến thể và từ gần giống
- Cubicle farm (n, thông tục): Một văn phòng lớn với rất nhiều gian làm việc ngăn cách liền kề nhau.
- He felt lost in the cubicle farm of the corporate headquarters. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong khu vực văn phòng ngăn ô chật chội của trụ sở chính.)
- Cubicle wall (n): Vách ngăn của một gian làm việc.
- She pinned her schedule to her cubicle wall. (Cô ấy ghim lịch làm việc lên vách ngăn gian làm việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Booth: quầy, gian hàng nhỏ (thường mở một phía).
- Carrel: góc học tập riêng trong thư viện.
- Cell: phòng nhỏ, đơn sơ (như trong nhà tù hoặc tu viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cubicle".)
danh từ
- phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học...)