cuckold
/'kʌkəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chồng bị vợ ngoại tình: Một người đàn ông có vợ phản bội bằng cách quan hệ tình dục với người đàn ông khác.
Ngoại động từ:
- Làm cho (một người đàn ông) trở thành người chồng bị phản bội: Hành động khiến một người đàn ông trở thành "cuckold" bằng cách quan hệ tình dục với vợ của anh ta.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In the old play, the foolish merchant was the cuckold. (Trong vở kịch cũ, người thương nhân ngốc nghếch là anh chồng bị cắm sừng.)
- The rumor painted him as a cuckold. (Lời đồn miêu tả anh ta như một người chồng bị phản bội.)
Ngoại động từ:
- The villain sought to cuckold the noble knight. (Kẻ phản diện tìm cách cắm sừng hiệp sĩ cao quý.)
- He discovered his friend had cuckolded him. (Anh ta phát hiện ra bạn mình đã cắm sừng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear the horns": Một thành ngữ ẩn dụ cũ, đồng nghĩa với việc là một "cuckold". (Mang sừng)
- Tính từ "cuckolded": Được dùng để mô tả tình trạng của người chồng.
- The cuckolded husband was the last to know. (Người chồng bị cắm sừng là người cuối cùng biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuckoldry (danh từ): Hành vi ngoại tình của người vợ khiến chồng trở thành "cuckold"; tình trạng bị cắm sừng.
- The play explores themes of jealousy and cuckoldry. (Vở kịch khám phá chủ đề ghen tuông và sự phản bội trong hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: betrayed husband (người chồng bị phản bội).
- Động từ: to cheat on (ngoại tình với ai), to be unfaithful to (không chung thủy với ai) -
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cuckold".
Thành ngữ liên quan
- "To put horns on someone" / "To set horns on someone's head": Cắm sừng cho ai.
- The story is about a man who put horns on his neighbor. (Câu chuyện kể về một người đàn ông đã cắm sừng người hàng xóm của mình.)
ngoại động từ
- cắm sừng