cuckold

/'kʌkəld/
Học thuật
Thân thiện
cuckold

A man sadly realizes he has become a cuckold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chồng bị vợ ngoại tình: Một người đàn ông vợ phản bội bằng cách quan hệ tình dục với người đàn ông khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho (một người đàn ông) trở thành người chồng bị phản bội: Hành động khiến một người đàn ông trở thành "cuckold" bằng cách quan hệ tình dục với vợ của anh ta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the old play, the foolish merchant was the cuckold. (Trong vở kịch , người thương nhân ngốc nghếch anh chồng bị cắm sừng.)
    • The rumor painted him as a cuckold. (Lời đồn miêu tả anh ta như một người chồng bị phản bội.)
  • Ngoại động từ:

    • The villain sought to cuckold the noble knight. (Kẻ phản diện tìm cách cắm sừng hiệp sĩ cao quý.)
    • He discovered his friend had cuckolded him. (Anh ta phát hiện ra bạn mình đã cắm sừng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear the horns": Một thành ngữ ẩn dụ , đồng nghĩa với việc một "cuckold". (Mang sừng)
  • Tính từ "cuckolded": Được dùng để mô tả tình trạng của người chồng.
    • The cuckolded husband was the last to know. (Người chồng bị cắm sừng người cuối cùng biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuckoldry (danh từ): Hành vi ngoại tình của người vợ khiến chồng trở thành "cuckold"; tình trạng bị cắm sừng.
    • The play explores themes of jealousy and cuckoldry. (Vở kịch khám phá chủ đề ghen tuông sự phản bội trong hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: betrayed husband (người chồng bị phản bội).
  • Động từ: to cheat on (ngoại tình với ai), to be unfaithful to (không chung thủy với ai) -
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cuckold".

Thành ngữ liên quan
  • "To put horns on someone" / "To set horns on someone's head": Cắm sừng cho ai.
    • The story is about a man who put horns on his neighbor. (Câu chuyện kể về một người đàn ông đã cắm sừng người hàng xóm của mình.)
cuckold

A man sadly realizes he has become a cuckold.

danh từ
  1. anh chồng bị cắm sừng
ngoại động từ
  1. cắm sừng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cuckold"

Từ có nhắc đến "cuckold"