betray

/bi'trei/
Học thuật
Thân thiện
betray

The soldier refused to betray his comrades to the enemy.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phản bội, bội phản: Hành động chống lại lòng tin, lời hứa hoặc sự trung thành đã được thiết lập, đặc biệt với đất nước, tổ chức, hoặc một người thân thiết.
    • Tiết lộ, để lộ: Làm cho điều đó bí mật hoặc ẩn giấu được biết đến, thường một cách vô tình hoặc không chủ đích.
    • Phụ bạc, lừa dối: Hành động trái với sự tin tưởng hoặc kỳ vọng của ai đó, khiến họ thất vọng hoặc bị tổn thương.
    • Dẫn dụ, đẩy vào: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Dẫn dắt ai đó vào một tình huống sai lầm hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Phản bội:
    • He was accused of trying to betray his country to a foreign power. (Anh ta bị buộc tội cố gắng phản bội đất nước mình cho một thế lực nước ngoài.)
    • She felt betrayed when her best friend shared her secret. ( ấy cảm thấy bị phản bội khi người bạn thân nhất của mình tiết lộ bí mật.)
  • Tiết lộ, để lộ:
    • His nervous smile betrayed his lack of confidence. (Nụ cười gượng gạo của anh ta đã lộ sự thiếu tự tin.)
    • The document betrays the company's true financial situation. (Tài liệu đó tiết lộ tình hình tài chính thực sự của công ty.)
  • Phụ bạc:
    • His body betrayed him in the final moments of the race. (Cơ thể của anh ấy đã "phụ" anh trong những giây phút cuối của cuộc đua.)
    • The government has betrayed the trust of the voters. (Chính phủ đã phụ lòng tin của cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to betray oneself": Vô tình để lộ bản chất, cảm xúc thật hoặc thông tin về chính mình.
    • He tried to sound calm, but his trembling voice betrayed himself. (Anh ấy cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng giọng nói run rẩy đã để lộ chân tướng.)
  • "to betray a secret/confidence": Làm lộ một bí mật hoặc thông tin được tin tưởng giao phó.
    • She would never betray a confidence. ( ấy sẽ không bao giờ tiết lộ một điều bí mật được tín nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Betrayal (danh từ): Hành động phản bội; sự phản bội.
    • His actions were seen as the ultimate betrayal. (Hành động của anh ta được xem sự phản bội tột cùng.)
  • Betrayer (danh từ): Kẻ phản bội.
    • History remembers him as a betrayer. (Lịch sử ghi nhận anh ta một kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceive (lừa dối): Nhấn mạnh việc khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
  • Double-cross (qua mặt, phản bội): (Thông tục) Phản bội ai đó bạn đang hợp tác.
  • Reveal (tiết lộ): Làm cho điều đó được biết đến, có thể cố ý hoặc vô ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "betray" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa mới. Các nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • A kiss of betrayal: (Dựa trên câu chuyện Judas) Một hành động có vẻ thân thiết nhưng thực chất để phản bội.
    • His friendly advice turned out to be a kiss of betrayal. (Lời khuyên thân thiện của anh ta hóa ra lại một nụ hôn phản bội.)
betray

The soldier refused to betray his comrades to the enemy.

ngoại động từ
  1. bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho
    • to be betrayed to the enemy
      bị bội phản đem nộp cho địch
  2. phản bội; phụ bạc
    • to betray one's country
      phản bội đất nước
  3. tiết lộ, để lộ ra
    • to betray a secret
      lộ bí mật
    • to betray one's ignorance
      lòi dốt ra
    • to betray oneself
      để lộ chân tướng
  4. lừa dối; phụ (lòng tin)
  5. dẫn vào (con đường lầm lạc, đến chỗ nguy hiểm...)
    • to betray someone into errors
      dẫn ai đến chỗ sai lầm