cuisant

Học thuật
Thân thiện
cuisant

Une critique cuisante le fait rougir de honte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cay độc, thấm thía: Dùng để mô tả lời nói, phê bình hoặc cảm xúc gây ra một ấn tượng mạnh mẽ, sâu sắc thường gây khó chịu, đau đớn về tinh thần.
    • Cay: Dùng để mô tả vị giác, cảm giác nóng rát mạnh trong miệng, thường do ớt hoặc gia vị gây ra.
    • Đau rát (như bị bỏng): (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Mô tả cảm giác đau đớn, rát bỏng trên da hoặc cơ thể, tương tự như cảm giác khi bị bỏng.
    • Dễ nấu chín: (Tiếng địa phương) Dùng để chỉ thực phẩm, đặc biệtcác loại đậu, có thể nấu chín một cách dễ dàng nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une remarque cuisante peut blesser profondément. (Một nhận xét cay độc có thể làm tổn thương sâu sắc.)
    • Ce piment est particulièrement cuisant. (Loại ớt này đặc biệt cay.)
    • Il ressentait une douleur cuisante à la jambe. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau rát bỏngchân.) (Nghĩa hiếm)
    • Ces lentilles sont cuisantes. (Những hạt đậu lăng này dễ nấu chín.) (Tiếng địa phương)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défaite cuisante": Thất bại thảm hại, nặng nề.
    • L'équipe a subi une défaite cuisante. (Đội đã phải chịu một thất bại thảm hại.)
  • "Échec cuisant": Thất bại ê chề, đau đớn.
    • Son projet a connu un échec cuisant. (Dự án của anh ta đã gặp một thất bại ê chề.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuire (động từ): Nấu, làm chín; (nghĩa bóng) làm ai đó cảm thấy xấu hổ, bối rối.
  • Cuisiné(e) (tính từ/quá khứ phân từ): Được nấu chín; (thông tục) bị tra hỏi, bị chất vấn kỹ lưỡng.
    • Il s'est senti cuisiné par les questions du journaliste. (Anh ta cảm thấy bị tra hỏi kỹ lưỡng bởi những câu hỏi của phóng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Âcre: Cay, hăng (về mùi vị); chua cay, châm biếm (về lời nói).
  • Mordant: Châm chọc, chua cay.
  • Piquant: Cay (vị giác); hấp dẫn, thú vị; châm biếm.
  • Douloureux: Đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "cuisant".)

Thành ngữ liên quan
  • "Une vérité cuisante": Một sự thật phũ phàng/đau lòng.
    • Il a accepter une vérité cuisante. (Anh ấy đã phải chấp nhận một sự thật phũ phàng.)
  • "Une leçon cuisante": Một bài học nhớ đời, một kinh nghiệm đau đớn.
    • Cet échec lui a servi de leçon cuisante. (Thất bại đó đã trở thành một bài học nhớ đời cho anh ta.)
cuisant

Une critique cuisante le fait rougir de honte.

tính từ
  1. cay độc, thấm thía
    • Epigramme cuisante
      bài thơ trào phúng cay độc
    • Chagrin cuisant
      nỗi buồn thấm thía
  2. cay
    • Piment bien cuisant
      ớt cay lắm
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đau rát (như) bị bỏng
    • Blessure cuisante
      vết thương đau rát
  4. (tiếng địa phương) dễ nấu chín
    • Haricots cuisants
      đậu dễ nấu chín

Từ trái nghĩa

Từ gần giống