gisant

tính từ
  1. nằm
danh từ giống đực
  1. tượng nằm (thể hiện người đã chết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gisant"

gisant
Un gisant médiéval repose sur une tombe de pierre.