cassant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ vỡ, dễ gãy: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc vật thể dễ bị vỡ, gãy khi có tác động lực.
- Đanh thép, cứng rắn (về giọng nói, thái độ): Dùng để mô tả một giọng nói hoặc cách cư xử ngắn gọn, lạnh lùng và không khoan nhượng.
- (Thông tục) Làm cho mệt mỏi, vất vả: Chỉ một công việc hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực, gây mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (dễ vỡ):
- Attention, ces verres sont très cassants. (Cẩn thận, những chiếc ly này rất dễ vỡ.)
- Les branches sèches sont cassantes. (Những cành cây khô rất dễ gãy.)
- Tính từ (đanh thép):
- Il a répondu d'un ton cassant. (Anh ấy đã trả lời bằng một giọng điệu đanh thép.)
- Une voix cassante. (Một giọng nói cứng rắn/lạnh lùng.)
- Tính từ (vất vả):
- C'est un métier physiquement cassant. (Đó là một nghề vất vả về thể chất.)
- Un travail peu cassant. (Một công việc không quá vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir un caractère cassant": Có tính cách cứng nhắc, khó gần.
- Le directeur a un caractère cassant qui intimide ses employés. (Vị giám đốc có tính cách cứng nhắc khiến nhân viên của ông ta sợ hãi.)
- Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (ví dụ: vật lý, kỹ thuật) để mô tả tính chất cơ học của vật liệu dễ vỡ, không dẻo dai (fragile).
Biến thể và từ liên quan
- Casser (động từ): Làm vỡ, làm gãy, bẻ gãy.
- Casser une vitre. (Làm vỡ một tấm kính.)
- Cassure (danh từ): Chỗ gãy, vết vỡ; sự đứt gãy, sự gián đoạn.
- Une cassure nette. (Một vết gãy rõ ràng.)
- Une cassure dans sa carrière. (Một sự gián đoạn trong sự nghiệp của anh ta.)
- Fragile (tính từ - từ gần nghĩa): Dễ vỡ, mỏng manh.
- Brisant (tính từ - từ gần nghĩa): Có thể làm vỡ, dễ vỡ (thường dùng cho sóng biển).
Từ đồng nghĩa
- Fragile: Dễ vỡ.
- Sec et autoritaire: Khô khan và đầy uy quyền (cho nghĩa "đanh thép").
- Épuisant: Làm kiệt sức (cho nghĩa "vất vả").
- Pénible: Khó nhọc, vất vả.
Từ trái nghĩa
- Souple: Dẻo dai, mềm dẻo.
- Doux: Dịu dàng, nhẹ nhàng (về giọng nói).
- Léger: Nhẹ nhàng (về công việc).
tính từ
- dễ vỡ, dễ gãy
- đanh thép
- Ton cassantgiọng đanh thép
- (thông tục) làm cho mệt, vất vả
- Travail pas très cassantcông việc không vất vả lắm