causant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích chuyện trò, hay nói chuyện: Dùng để mô tả một người có tính cách thích trò chuyện, dễ dàng bắt chuyện và nói nhiều, thường trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très causant, il peut parler pendant des heures. (Anh ấy rất thích chuyện trò, anh ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
- Ma voisine est une personne causante et sympathique. (Bà hàng xóm của tôi là một người thích chuyện trò và thân thiện.)
- Ne sois pas si causant, tu vas tout lui raconter ! (Đừng có hay mách lẻo/nói nhiều thế, mày sẽ kể hết mọi chuyện cho nó mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un naturel causant": Có bản tính thích trò chuyện.
- Bien qu'habituellement timide, après un verre de vin, il devient d'un naturel causant. (Mặc dù thường nhút nhát, nhưng sau một ly rượu vang, anh ấy trở nên có bản tính thích trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Causer (động từ): Nói chuyện, tán gẫu.
- Ils aiment causer autour d'un café. (Họ thích tán gẫu bên tách cà phê.)
Causeur (danh từ): Người thích/giỏi chuyện trò (thường chỉ nam giới).
- C'est un causeur né. (Anh ta là một người có tài nói chuyện bẩm sinh.)
Causeuse (danh từ): Người thích/giỏi chuyện trò (thường chỉ nữ giới); cũng có thể chỉ một loại ghế đôi nhỏ.
- Elle est une causeuse agréable. (Cô ấy là một người nói chuyện dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Bavard: Hay nói, nhiều chuyện.
- Loquace: Hoạt ngôn, ăn nói lưu loát (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Volubile: Nói nhanh và nhiều.
Từ trái nghĩa
- Taciturne: Trầm lặng, ít nói.
- Silencieux: Im lặng.
- Muet: Câm, không nói (nghĩa đen); lặng thinh (nghĩa bóng).
tính từ
- (thân mật) thích chuyện trò