dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
cuisine
Words Mentioning "cuisine"
đầu rau
bếp
bếp núc
bộ
gác bếp
giàn bếp
kiềng
làm bếp
mánh khóe
mùi khét
nấu bếp
nấu nướng
nghiêng ngả
nhà bếp
nhóm
ốc nhồi
quy cách
thổi nấu
toa
đun nấu
vất vưởng
vua bếp
xoong chảo
xoong nồi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...