culex
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Muỗi culêch, muỗi vằn: Một chi muỗi phổ biến, trong đó có nhiều loài là vật trung gian truyền bệnh như viêm não Nhật Bản và giun chỉ bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le culex est un vecteur de maladies. (Muỗi culêch là một vật trung gian truyền bệnh.)
- Les larves de culex se développent dans les eaux stagnantes. (Ấu trùng muỗi vằn phát triển trong nước đọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culex pipiens": Tên khoa học của một loài muỗi vằn phổ biến, thường được gọi là muỗi nhà phía Bắc.
- Culex pipiens est répandu dans les zones tempérées. (Muỗi Culex pipiens phổ biến ở các vùng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Culicidé (n.m): Họ muỗi nói chung, bao gồm nhiều chi như , , .
- Les culicidés sont étudiés en entomologie médicale. (Các loài thuộc họ muỗi được nghiên cứu trong côn trùng học y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Moustique commun: Muỗi thường (cách gọi chung, không chính xác về mặt phân loại).
- Moustique vecteur: Muỗi truyền bệnh (nhấn mạnh vai trò).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y tế công cộng hoặc sinh học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "moustique" chung chung hơn.
danh từ giống đực
- (động vật học) muỗi culêch, muỗi vằn