culex

culex

A scientist examines a culex under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muỗi Culex: Một chi muỗi phổ biến, thuộc họ Culicidae, được nhận dạng bởi tư thế đậu với thân hình song song với bề mặt nghỉ ngơi. Đây một chi muỗi quan trọng về mặt y tế nhiều loài trong chi này vật trung gian truyền bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Culex mosquito is a known vector for West Nile virus. (Muỗi Culex vật trung gian truyền bệnh được biết đến của virus Tây sông Nile.)
    • Researchers are studying the breeding habits of Culex. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen sinh sản của muỗi Culex.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culex pipiens": Tên khoa học của một loài muỗi Culex phổ biến, thường được gọi là muỗi nhà phía bắc.
    • Culex pipiens is often found in urban areas. (Muỗi Culex pipiens thường được tìm thấycác khu vực đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Culicidae (n): Danh pháp khoa học của họ Muỗi, bao gồm nhiều chi khác nhau như , , .
  • Mosquito (n): Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc họ Culicidae, trong tiếng Việt "muỗi".
Từ đồng nghĩa
  • Mosquito genus: Chi muỗi (cách gọi chung trong ngữ cảnh phân loại học).

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống