calleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chai, cứng do chai: Dùng để mô tả một bộ phận trên cơ thể, thườngdatay hoặc chân, đã trở nên dày, cứng khô ráp do ma sát hoặc lao động nhiều.
    • (Nghĩa bóng) cảm, chai : Dùng để mô tả tính cách, thái độ của một người đã trở nên thờ ơ, không còn dễ xúc động hoặc nhạy cảm trước những điều thường gây xúc động cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a les mains calleuses à force de travailler dans le jardin. (Anh ấy đôi bàn tay chai làm việc trong vườn nhiều.)
    • Le vieux marin avait une peau calleuse. (Người thủy thủ già có một làn da chai sần.)
    • Après toutes ces années difficiles, son cœur est devenu calleux. (Sau tất cả những năm tháng khó khăn, trái tim anh ta đã trở nên chai .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la conscience calleuse": lương tâm chai , không còn cảm thấy áy náy.
    • Il peut mentir sans remords, il a vraiment la conscience calleuse. (Hắn có thể nói dối không hối hận, hắn thực sự lương tâm chai .)
Biến thể từ gần giống
  • Callosité (danh từ): Vết chai, chỗ da chai.
    • Des callosités aux pieds. (Những vết chai ở chân.)
  • Dur (tính từ): Cứng, rắn. (Từ đồng nghĩa chung cho nghĩa đen).
  • Insensible (tính từ): cảm, không nhạy cảm. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Durci, épaisci (cứng lại, dày lên).
  • Nghĩa bóng: Insensible, endurci, blasé ( cảm, chai , nhàm chán).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Doux, tendre, lisse (mềm mại, mịn màng).
  • Nghĩa bóng: Sensible, émotif, vulnérable (nhạy cảm, dễ xúc động, dễ bị tổn thương).
tính từ
  1. xem cal I
    • Mains calleuses
      bàn tay chai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calleux"