galeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị ghẻ, mắc bệnh ghẻ: Dùng để mô tả người hoặc động vật (đặc biệt là chó) bị bệnh ngoài da gọi là ghẻ.
- Sần sùi, có u bướu: Dùng để mô tả bề mặt của một vật (như cây cối, thủy tinh) không nhẵn mịn, có nhiều mụn nhỏ hoặc chỗ lồi lõm.
- (Nghĩa bóng, cũ) Đáng khinh, thấp hèn: Mang nghĩa miệt thị, chỉ một người có phẩm chất đạo đức thấp kém, đáng khinh bỉ.
Danh từ (giống đực: un galeux; giống cái: une galeuse):
- Người bị bệnh ghẻ.
- (Nghĩa bóng) Kẻ khốn nạn, kẻ đê tiện: Chỉ một người xấu xa, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il faut isoler le chien galeux. (Cần phải cách ly con chó bị ghẻ.)
- La peau de cet arbre est galeuse. (Lớp vỏ của cái cây này sần sùi.)
- C'est un individu galeux. (Hắn là một kẻ đê tiện.)
Danh từ:
- Les galeux étaient mis à l'écart autrefois. (Ngày xưa, những người bị ghẻ bị cách ly.)
- Méfie-toi de ce galeux. (Hãy coi chừng tên khốn nạn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brevet galeux" (bằng cấp tồi): Một cách nói ẩn dụ, châm biếm để chỉ một văn bằng, chứng chỉ không có giá trị hoặc được cấp một cách dễ dãi.
- "Rire galeux" (nụ cười đê tiện/khó chịu): Chỉ một nụ cười mang vẻ gian xảo, đắc ý hoặc khiếm nhã.
Biến thể và từ gần giống
- Gale (danh từ giống cái): Bệnh ghẻ.
- Galeusement (trạng từ): Một cách đê tiện, một cách khốn nạn.
- Galer (động từ, thông tục): Cảm thấy buồn chán, chán ngắt.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa đen: bị ghẻ): (bị hắc lào), (cũ nát, tồi tàn).
- Tính từ/Danh từ (nghĩa bóng: đê tiện): (khốn nạn), (ti tiện), (kẻ cặn bã).
Thành ngữ liên quan
- "Qui se sent *galeux se gratte"*: Thành ngữ tương đương với "Chó ghẻ có cụt đuôi" hoặc "Có tật giật mình". Nghĩa đen: "Ai cảm thấy mình bị ghẻ thì gãi". Dùng để chỉ người tự ám thị hoặc tự thấy có lỗi nên mới phản ứng thái quá.
tính từ
- xem gale I
- Chien galeuxchó ghẻ
- Arbre galeuxcây lắm u mụn
- Plaies galeusesmụn ghẻ
- sần sùi
- Verre galeuxthủy tinh sần sùi
- brebis galeuse+ xem brebis
danh từ
- người bị ghẻ
- (nghĩa bóng) kẻ khốn nạn, kẻ đê tiện