collet

/'kɔlit/
danh từ
  1. vòng; vành; đai
  2. mặt nhẫn (để khảm ngọc vào)
  3. (kỹ thuật) ống kẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

collet
A jeweler carefully places a diamond into a gold collet.