culminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đạt đến đỉnh cao nhất, lên đến tột đỉnh: Chỉ sự việc, quá trình hoặc sự kiện phát triển đạt đến điểm cao nhất, quan trọng nhất của .
    • (Thiên văn học) Qua trung thiên: Chỉ việc một thiên thể (như mặt trời, ngôi sao) đi qua kinh tuyến của một địa điểm, tức là đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời so với đường chân trời tại nơi quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (Nghĩa phổ thông):

    • La cérémonie a culminé par un magnifique feu d'artifice. (Buổi lễ đã đạt đến đỉnh cao với một màn pháo hoa tuyệt đẹp.)
    • Ses années d'efforts ont culminé avec cette victoire. (Những năm nỗ lực của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao với chiến thắng này.)
  • Nội động từ (Nghĩa thiên văn):

    • Le Soleil culmine à midi. (Mặt Trời qua trung thiên vào lúc giữa trưa.)
    • Cette étoile culmine à une hauteur de 45 degrés. (Ngôi sao này qua trung thiênđộ cao 45 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culminer en/par quelque chose": đạt đến đỉnh điểm bằng một cái gì đó, kết thúc bằng một cái gì đó quan trọng.

    • La réunion a culminé par une décision historique. (Cuộc họp đã đạt đến đỉnh điểm với một quyết định mang tính lịch sử.)
  • "culminer à [un point, une hauteur]": đạt đến một điểm, một độ cao cụ thể (thường dùng trong địahoặc thiên văn).

    • Cette montagne culmine à 3000 mètres. (Ngọn núi này đỉnh cao 3000 mét.)
    • La tension a culminé à un niveau dangereux. (Sự căng thẳng đã đạt đến mức nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Culminant, culminante (tính từ): ở đỉnh cao nhất, cao nhất.

    • le point culminant (điểm cao nhất, đỉnh điểm).
  • Culmination (danh từ): sự đạt đến đỉnh cao, điểm cao nhất.

    • la culmination d'une carrière (đỉnh cao của một sự nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Atteindre son apogée / son point culminant: đạt đến đỉnh cao nhất của mình.
  • Couronner: hoàn thành một cách xuất sắc, đạt đến đỉnh điểm (thườngkết quả của một quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "culminer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Être au point culminant: ở vào thời điểm cao trào, đỉnh điểm.
    • La crise est à son point culminant. (Cuộc khủng hoảng đangđỉnh điểm.)
nội động từ
  1. đạt đỉnh cao nhất
  2. (thiên (văn học)) qua trung thiên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống