culpably

culpably

He culpably ignored the warning signs and caused the accident.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng trách hoặcmột mức độ đáng bị chỉ trích, đổ lỗi. Từ này nhấn mạnh hành động hoặc sự thiếu sót lỗi, do đó người thực hiện phải chịu trách nhiệm về mặt đạo đức hoặc pháp .

dụ sử dụng
  • (Công ty đã cẩu thả một cách đáng trách khi không kiểm tra thiết bị an toàn.)
  • (Anh ta đã phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo một cách đáng trách, dẫn đến tai nạn.)
  • (Chính phủ đã hành động chậm chạp một cách đáng trách trong việc ứng phó với cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Culpably + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ đáng trách của một trạng thái hoặc hành vi.
    • The driver was culpably unaware of the road conditions. (Người lái xe đã không nhận thức được tình trạng đường một cách đáng trách.)
  • Culpably + động từ chỉ hành động: Thường kết hợp với các động từ như "neglect", "ignore", "fail" để chỉ sự thiếu sót lỗi.
    • They culpably failed to provide adequate medical care. (Họ đã thất bại một cách đáng trách trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Culpable (tính từ): Đáng trách, tội.
    • He was found culpable of negligence. (Anh ta bị kết luận tội sự cẩu thả.)
  • Culpability (danh từ): Sự đáng trách, tội lỗi.
    • The court determined the culpability of the defendant. (Tòa án xác định mức độ tội lỗi của bị cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Blameworthily: Một cách đáng đổ lỗi.
    • She blameworthily omitted crucial details from the report. ( ấy đã bỏ sót các chi tiết quan trọng trong báo cáo một cách đáng đổ lỗi.)
  • Reprehensibly: Một cách đáng khiển trách.
    • The manager acted reprehensibly by ignoring safety protocols. (Người quản lý đã hành động một cách đáng khiển trách khi bỏ qua các quy trình an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "culpably". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc cố định như: - Act culpably: Hành động một cách đáng trách. - The official acted culpably in the scandal. (Quan chức đã hành động một cách đáng trách trong vụ bê bối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "culpably". Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này thường được diễn đạt qua các cụm từ như: - With culpable negligence: Với sự cẩu thả đáng trách. - The doctor treated the patient with culpable negligence. (Bác sĩ đã đối xử với bệnh nhân bằng sự cẩu thả đáng trách.)