culpable
/'kʌlpəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng khiển trách, có lỗi: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc hành động đáng bị đổ lỗi hoặc chỉ trích vì đã làm sai hoặc gây ra điều gì đó xấu.
- Có tội, tội lỗi: Trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức, chỉ việc phải chịu trách nhiệm cho một tội lỗi hoặc sự vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The investigation found the manager culpable for the data breach. (Cuộc điều tra phát hiện người quản lý có lỗi trong vụ rò rỉ dữ liệu.)
- He was held culpable for the accident due to his negligence. (Anh ta bị coi là có tội trong vụ tai nạn do sự bất cẩn của mình.)
- Her silence made her morally culpable in their eyes. (Sự im lặng của cô ấy khiến cô trở nên đáng khiển trách về mặt đạo đức trong mắt họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"culpable of": (có tội về việc gì đó) - Cụm này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý để chỉ rõ bản chất của tội lỗi hoặc lỗi lầm.
- The officer was found culpable of gross misconduct. (Viên sĩ quan bị phát hiện có tội về hành vi sai trái nghiêm trọng.)
"culpable state of mind" (mens rea): Trạng thái tinh thần có tội - Một thuật ngữ pháp lý chỉ ý định hoặc sự cố ý phạm tội, là yếu tố cần thiết để xác định tội danh.
- Proving a culpable state of mind is essential for a murder conviction. (Chứng minh được trạng thái tinh thần có tội là điều cốt yếu để kết tội giết người.)
Biến thể và từ gần giống
Culpability (danh từ): Tính chất đáng khiển trách, tình trạng có tội.
- The court will assess his level of culpability. (Tòa án sẽ đánh giá mức độ có tội của anh ta.)
Culpably (trạng từ): Một cách đáng khiển trách, một cách có tội.
- He acted culpably by ignoring the safety warnings. (Anh ta đã hành động một cách đáng khiển trách bằng việc phớt lờ các cảnh báo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Blameworthy: Đáng bị khiển trách.
- Guilty: Có tội.
- At fault: Có lỗi.
- Answerable: Phải chịu trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
- Innocent: Vô tội.
- Blameless: Không đáng bị khiển trách.
- Irreproachable: Không thể chê trách được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "culpable" là một tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Culpable negligence: Sự bất cẩn đáng khiển trách/có tội - Một thuật ngữ pháp lý chỉ sự thờ ơ hoặc không quan tâm một cách nghiêm trọng đến sự an toàn hoặc quyền lợi của người khác, dẫn đến thiệt hại.
- The company was sued for culpable negligence after the factory collapse. (Công ty bị kiện vì tội bất cẩn có tội sau vụ sập nhà máy.)
tính từ
- đáng khiển trách; có tội; tội lỗi