cultivator

/'kʌltiveitə/
Học thuật
Thân thiện
cultivator

A farmer uses a cultivator to prepare the field for planting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng trọt, người làm ruộng: Chỉ một người canh tác, chăm sóc cây trồng hoặc làm việc trên đồng ruộng.
    • Máy xới, máy làm đất: Một công cụ hoặc máy móc nông nghiệp dùng để xới, làm tơi làm sạch đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người):

    • He is a skilled cultivator of rice. (Anh ấy một người trồng lúa lành nghề.)
    • The cultivator has worked this land for generations. (Người làm ruộng này đã canh tác mảnh đất này qua nhiều thế hệ.)
  • Danh từ (Máy móc):

    • The farmer used a cultivator to prepare the soil for planting. (Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy xới để chuẩn bị đất trồng.)
    • A small garden cultivator is useful for weeding. (Một máy xới vườn nhỏ rất hữu ích để làm cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cultivator of talent": Người nuôi dưỡng, phát triển tài năng (nghĩa ẩn dụ).

    • She was known as a great cultivator of young artists. ( ấy được biết đến như một người nuôi dưỡng tài năng tuyệt vời cho các nghệ sĩ trẻ.)
  • "A cultivator of relationships": Người vun đắp, gây dựng các mối quan hệ.

    • In business, being a cultivator of strong networks is essential. (Trong kinh doanh, việc người vun đắp các mạng lưới quan hệ mạnh mẽ rất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultivate (động từ): Trồng trọt, canh tác; trau dồi, vun đắp (mối quan hệ, kỹ năng).

    • Farmers cultivate crops. (Nông dân trồng trọt cây lương thực.)
    • You should cultivate good habits. (Bạn nên trau dồi những thói quen tốt.)
  • Cultivation (danh từ): Sự trồng trọt, canh tác; sự trau dồi, vun đắp.

    • The land is under cultivation. (Mảnh đất đang được canh tác.)
    • The cultivation of knowledge is important. (Việc trau dồi kiến thức quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người: Farmer (nông dân), grower (người trồng), tiller (người cày cấy).
  • Máy móc: Tiller (máy xới), harrow (bừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cultivator". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "cultivate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cultivator").

cultivator

A farmer uses a cultivator to prepare the field for planting.

danh từ
  1. người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist)
  2. (nông nghiệp) máy xới

Từ có nhắc đến "cultivator"