grower

/'grouə/
Học thuật
Thân thiện
grower

A grower examines ripe tomatoes in a sunlit greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng trọt: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào việc trồng chăm sóc cây trồng, thường với mục đích thương mại.
    • Cây trồng: Chỉ một loại cây cụ thể, thường được mô tả dựa trên tốc độ hoặc đặc điểm phát triển của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a coffee grower in the Central Highlands. (Chú tôi một người trồng cà phêTây Nguyên.)
    • This rose is a slow grower, so it needs more patience. (Giống hoa hồng này một cây mọc chậm, vậy cần nhiều kiên nhẫn hơn.)
    • The meeting was between local fruit growers and exporters. (Cuộc họp diễn ra giữa những người trồng trái cây địa phương các nhà xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A late grower": Một cây trồng phát triển hoặc ra hoa/kết trái vào cuối mùa; cũng có thể dùng để von chỉ một người phát triển thể chất hoặc tài năng muộn.
    • This variety of mango is a late grower, fruiting in August. (Giống xoài này cây ra trái muộn, cho quả vào tháng Tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Grow (động từ): phát triển, trồng, mọc lên.
  • Growing (danh động từ/ tính từ): sự phát triển, đang phát triển.
  • Growth (danh từ): sự tăng trưởng, sự phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Cultivator: người trồng trọt, người canh tác.
  • Farmer: nông dân.
  • Planter: người trồng, chủ đồn điền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'grower'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'grow').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'grower').

grower

A grower examines ripe tomatoes in a sunlit greenhouse.

danh từ
  1. người trồng
  2. cây trồng
    • a rapid grower
      cây lớn nhanh
    • a slow grower
      cây mọc chậm