grower

/'grouə/
danh từ
  1. người trồng
  2. cây trồng
    • a rapid grower
      cây lớn nhanh
    • a slow grower
      cây mọc chậm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "grower"

grower
A grower examines ripe tomatoes in a sunlit greenhouse.